Thứ Bảy, 12/09/2026

Trực tiếp kết quả Legia Warszawa vs Lech Poznan hôm nay 12-11-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 12/11

Kết thúc

Legia Warszawa

Legia Warszawa

0 : 0

Lech Poznan

Lech Poznan

Hiệp một: 0-0
CN, 23:30 12/11/2023
Vòng 15 - VĐQG Ba Lan
Polish Army
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tomas Pekhart
14
Radoslaw Murawski
64
Mikael Ishak
73
Marc Gual (Thay: Tomas Pekhart)
77
Gil Dias (Thay: Patryk Kun)
77
Filip Wilak (Thay: Adriel Ba Loua)
80
Steve Kapuadi
87
Filip Szymczak (Thay: Kristoffer Velde)
87
Maciej Rosolek (Thay: Josue)
89
Blaz Kramer (Thay: Ernest Muci)
89
Maciej Rosolek (Thay: Ernest Muci)
89
Blaz Kramer (Thay: Josue)
89
Artur Sobiech (Thay: Filip Marchwinski)
90
Blaz Kramer
90+1'

Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Lech Poznan

số liệu thống kê
Legia Warszawa
Legia Warszawa
Lech Poznan
Lech Poznan
55 Kiểm soát bóng 45
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
29 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
22 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
4 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Lech Poznan

Legia Warszawa (3-4-2-1): Kacper Tobiasz (1), Artur Jedrzejczyk (55), Rafal Augustyniak (8), Steve Kapuadi (3), Pawel Wszolek (13), Patryk Kun (33), Bartosz Slisz (99), Juergen Elitim (22), Josue (27), Ernest Muci (20), Tomas Pekhart (7)

Lech Poznan (3-4-2-1): Bartosz Mrozek (41), Miha Blazic (23), Antonio Milic (16), Barry Douglas (3), Joel Vieira Pereira (2), Adriel D'Avila Ba Loua (50), Jesper Karlstrom (6), Radoslaw Murawski (22), Filip Marchwinski (10), Kristoffer Velde (11), Mikael Ishak (9)

Legia Warszawa
Legia Warszawa
3-4-2-1
1
Kacper Tobiasz
55
Artur Jedrzejczyk
8
Rafal Augustyniak
3
Steve Kapuadi
13
Pawel Wszolek
33
Patryk Kun
99
Bartosz Slisz
22
Juergen Elitim
27
Josue
20
Ernest Muci
7
Tomas Pekhart
9
Mikael Ishak
11
Kristoffer Velde
10
Filip Marchwinski
22
Radoslaw Murawski
6
Jesper Karlstrom
50
Adriel D'Avila Ba Loua
2
Joel Vieira Pereira
3
Barry Douglas
16
Antonio Milic
23
Miha Blazic
41
Bartosz Mrozek
Lech Poznan
Lech Poznan
3-4-2-1
Thay người
77’
Tomas Pekhart
Marc Gual
80’
Adriel Ba Loua
Filip Wilak
77’
Patryk Kun
Gil Dias
87’
Kristoffer Velde
Filip Szymczak
89’
Josue
Blaz Kramer
90’
Filip Marchwinski
Artur Sobiech
89’
Ernest Muci
Maciej Rosolek
Cầu thủ dự bị
Blaz Kramer
Filip Bednarek
Yuri Ribeiro
Elias Andersson
Dominik Hladun
Ali Gholizadeh
Maciej Rosolek
Filip Szymczak
Marc Gual
Nika Kvekveskiri
Jurgen Celhaka
Alan Czerwinski
Gil Dias
Filip Wilak
Radovan Pankov
Maksymilian Pingot
Igor Strzalek
Artur Sobiech

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
17/10 - 2021
09/04 - 2022
01/10 - 2022
16/04 - 2023
12/11 - 2023
12/05 - 2024
10/11 - 2024
11/05 - 2025
27/10 - 2025
26/04 - 2026

Thành tích gần đây Legia Warszawa

VĐQG Ba Lan
06/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
02/09 - 2026
VĐQG Ba Lan
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
02/08 - 2026
25/07 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
06/09 - 2026
04/09 - 2026
31/08 - 2026
Europa League
28/08 - 2026
21/08 - 2026
15/08 - 2026
VĐQG Ba Lan
09/08 - 2026
Europa League
07/08 - 2026
VĐQG Ba Lan
01/08 - 2026
Champions League
30/07 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-1 | Pen: 3-4

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan6510716T T T T T
2Legia WarszawaLegia Warszawa7430915H T H H T
3Gornik ZabrzeGornik Zabrze6501515T T B T T
4Wisla KrakowWisla Krakow8422414B H T H T
5Korona KielceKorona Kielce7331312T H T H T
6Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok7403112B T B T B
7Piast GliwicePiast Gliwice7313010B B H T T
8GKS KatowiceGKS Katowice630339T B T T B
9Pogon SzczecinPogon Szczecin623139T T H H H
10Zaglebie LubinZaglebie Lubin623119B T H H H
11CracoviaCracovia7223-28H T T B B
12Radomiak RadomRadomiak Radom7223-78B B H T H
13Widzew LodzWidzew Lodz714207T B H B H
14Slask WroclawSlask Wroclaw8134-36B H H B B
15Motor LublinMotor Lublin8125-65T H B B B
16Wisla PlockWisla Plock6123-75H B B B H
17Wieczysta KrakowWieczysta Krakow6114-44B T B B H
18Rakow CzestochowaRakow Czestochowa7106-73B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow