Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Legia Warszawa vs Lech Poznan hôm nay 12-11-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 12/11

Kết thúc

Legia Warszawa

Legia Warszawa

0 : 0

Lech Poznan

Lech Poznan

Hiệp một: 0-0
CN, 23:30 12/11/2023
Vòng 15 - VĐQG Ba Lan
Polish Army
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tomas Pekhart
14
Radoslaw Murawski
64
Mikael Ishak
73
Marc Gual (Thay: Tomas Pekhart)
77
Gil Dias (Thay: Patryk Kun)
77
Filip Wilak (Thay: Adriel Ba Loua)
80
Steve Kapuadi
87
Filip Szymczak (Thay: Kristoffer Velde)
87
Maciej Rosolek (Thay: Josue)
89
Blaz Kramer (Thay: Ernest Muci)
89
Maciej Rosolek (Thay: Ernest Muci)
89
Blaz Kramer (Thay: Josue)
89
Artur Sobiech (Thay: Filip Marchwinski)
90
Blaz Kramer
90+1'

Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Lech Poznan

số liệu thống kê
Legia Warszawa
Legia Warszawa
Lech Poznan
Lech Poznan
55 Kiểm soát bóng 45
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
29 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
22 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Lech Poznan

Legia Warszawa (3-4-2-1): Kacper Tobiasz (1), Artur Jedrzejczyk (55), Rafal Augustyniak (8), Steve Kapuadi (3), Pawel Wszolek (13), Patryk Kun (33), Bartosz Slisz (99), Juergen Elitim (22), Josue (27), Ernest Muci (20), Tomas Pekhart (7)

Lech Poznan (3-4-2-1): Bartosz Mrozek (41), Miha Blazic (23), Antonio Milic (16), Barry Douglas (3), Joel Vieira Pereira (2), Adriel D'Avila Ba Loua (50), Jesper Karlstrom (6), Radoslaw Murawski (22), Filip Marchwinski (10), Kristoffer Velde (11), Mikael Ishak (9)

Legia Warszawa
Legia Warszawa
3-4-2-1
1
Kacper Tobiasz
55
Artur Jedrzejczyk
8
Rafal Augustyniak
3
Steve Kapuadi
13
Pawel Wszolek
33
Patryk Kun
99
Bartosz Slisz
22
Juergen Elitim
27
Josue
20
Ernest Muci
7
Tomas Pekhart
9
Mikael Ishak
11
Kristoffer Velde
10
Filip Marchwinski
22
Radoslaw Murawski
6
Jesper Karlstrom
50
Adriel D'Avila Ba Loua
2
Joel Vieira Pereira
3
Barry Douglas
16
Antonio Milic
23
Miha Blazic
41
Bartosz Mrozek
Lech Poznan
Lech Poznan
3-4-2-1
Thay người
77’
Tomas Pekhart
Marc Gual
80’
Adriel Ba Loua
Filip Wilak
77’
Patryk Kun
Gil Dias
87’
Kristoffer Velde
Filip Szymczak
89’
Josue
Blaz Kramer
90’
Filip Marchwinski
Artur Sobiech
89’
Ernest Muci
Maciej Rosolek
Cầu thủ dự bị
Blaz Kramer
Filip Bednarek
Yuri Ribeiro
Elias Andersson
Dominik Hladun
Ali Gholizadeh
Maciej Rosolek
Filip Szymczak
Marc Gual
Nika Kvekveskiri
Jurgen Celhaka
Alan Czerwinski
Gil Dias
Filip Wilak
Radovan Pankov
Maksymilian Pingot
Igor Strzalek
Artur Sobiech

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
17/10 - 2021
09/04 - 2022
01/10 - 2022
16/04 - 2023
12/11 - 2023
12/05 - 2024
10/11 - 2024
11/05 - 2025
27/10 - 2025

Thành tích gần đây Legia Warszawa

VĐQG Ba Lan
14/03 - 2026
09/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
15/12 - 2025
Europa Conference League
12/12 - 2025

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
05/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026
Europa Conference League
27/02 - 2026
VĐQG Ba Lan
22/02 - 2026
Europa Conference League
20/02 - 2026
VĐQG Ba Lan
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2511861141H T T T B
2Lech PoznanLech Poznan251186641T T T B T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok241086938H H H B B
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze251159438H B B H T
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2511410237H T B T B
6GKS KatowiceGKS Katowice2411310236H B T T T
7Wisla PlockWisla Plock25997236B B B B T
8Motor LublinMotor Lublin258107-434B T T H T
9Radomiak RadomRadomiak Radom25898433H H T B H
10CracoviaCracovia25898233H H B B B
11Korona KielceKorona Kielce24969233B T B B T
12Piast GliwicePiast Gliwice259511-332B B T B T
13Lechia GdanskLechia Gdansk251069231T B H T B
14Pogon SzczecinPogon Szczecin249411-431H T T T B
15Arka GdyniaArka Gdynia258611-1630T H B T H
16Legia WarszawaLegia Warszawa256118-129H T H T H
17Widzew LodzWidzew Lodz258413-328T H B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza255713-1522H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow