Chủ Nhật, 15/03/2026
Claude Goncalves
4
Sebastian Rudol (Kiến tạo: Bartosz Wolski)
9
(Pen) Tomas Pekhart
16
Bartosz Kapustka (Kiến tạo: Migouel Alfarela)
30
(Pen) Pawel Wszolek
36
Mbaye Ndiaye
40
Sebastian Rudol
45
Luquinhas
45+4'
Filip Wojcik (Thay: Pawel Stolarski)
46
Sergi Samper (Thay: Mathieu Scalet)
46
Migouel Alfarela (Kiến tạo: Jan Ziolkowski)
48
Ruben Vinagre
53
Piotr Ceglarz
56
Marc Gual (Thay: Migouel Alfarela)
58
Jurgen Celhaka (Thay: Claude Goncalves)
59
Christopher Simon (Thay: Samuel Mraz)
64
Marek Kristian Bartos (Thay: Sebastian Rudol)
64
Bartosz Kapustka (Kiến tạo: Jurgen Celhaka)
69
Jean Pierre Nsame (Thay: Tomas Pekhart)
70
Ryoya Morishita (Thay: Luquinhas)
71
Krzysztof Kubica (Thay: Kaan Caliskaner)
76
Kacper Chodyna (Thay: Ruben Vinagre)
77
Rafal Augustyniak
79
Mbaye Ndiaye
90
Jean Pierre Nsame (Kiến tạo: Ryoya Morishita)
90+1'

Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Motor Lublin

số liệu thống kê
Legia Warszawa
Legia Warszawa
Motor Lublin
Motor Lublin
61 Kiểm soát bóng 39
10 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 6
2 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
17 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Legia Warszawa vs Motor Lublin

Tất cả (34)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Ryoya Morishita đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+1' V À A A O O O - Jean Pierre Nsame ghi bàn!

V À A A O O O - Jean Pierre Nsame ghi bàn!

90' V À A A O O O - Mbaye Ndiaye ghi bàn!

V À A A O O O - Mbaye Ndiaye ghi bàn!

79' Thẻ vàng cho Rafal Augustyniak.

Thẻ vàng cho Rafal Augustyniak.

77'

Ruben Vinagre rời sân và được thay thế bởi Kacper Chodyna.

76'

Kaan Caliskaner rời sân và được thay thế bởi Krzysztof Kubica.

71'

Luquinhas rời sân và được thay thế bởi Ryoya Morishita.

70'

Tomas Pekhart rời sân và được thay thế bởi Jean Pierre Nsame.

69'

Jurgen Celhaka đã kiến tạo cho bàn thắng.

69' V À A A O O O - Bartosz Kapustka ghi bàn!

V À A A O O O - Bartosz Kapustka ghi bàn!

64'

Sebastian Rudol rời sân và được thay thế bởi Marek Kristian Bartos.

64'

Samuel Mraz rời sân và được thay thế bởi Christopher Simon.

59'

Claude Goncalves rời sân và được thay thế bởi Jurgen Celhaka.

58'

Migouel Alfarela rời sân và được thay thế bởi Marc Gual.

56' Thẻ vàng cho Piotr Ceglarz.

Thẻ vàng cho Piotr Ceglarz.

53' Thẻ vàng cho Ruben Vinagre.

Thẻ vàng cho Ruben Vinagre.

48'

Jan Ziolkowski đã kiến tạo cho bàn thắng.

48' V À A A O O O - Migouel Alfarela ghi bàn!

V À A A O O O - Migouel Alfarela ghi bàn!

46'

Pawel Stolarski rời sân và được thay thế bởi Filip Wojcik.

46'

Mathieu Scalet rời sân và được thay thế bởi Sergi Samper.

Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Motor Lublin

Legia Warszawa (3-5-2): Kacper Tobiasz (1), Rafal Augustyniak (8), Jan Ziolkowski (24), Sergio Barcia (42), Pawel Wszolek (13), Bartosz Kapustka (67), Claude Goncalves (5), Luquinhas (82), Ruben Vinagre (19), Tomas Pekhart (7), Migouel Alfarela (17)

Motor Lublin (4-3-3): Ivan Brkic (40), Pawel Stolarski (28), Sebastian Rudol (21), Arkadiusz Najemski (18), Filip Luberecki (24), Bartosz Wolski (68), Mathieu Scalet (37), Kaan Caliskaner (11), Piotr Ceglarz (77), Samuel Mraz (90), Mbaye Ndiaye (30)

Legia Warszawa
Legia Warszawa
3-5-2
1
Kacper Tobiasz
8
Rafal Augustyniak
24
Jan Ziolkowski
42
Sergio Barcia
13
Pawel Wszolek
67
Bartosz Kapustka
5
Claude Goncalves
82
Luquinhas
19
Ruben Vinagre
7
Tomas Pekhart
17
Migouel Alfarela
30
Mbaye Ndiaye
90
Samuel Mraz
77
Piotr Ceglarz
11
Kaan Caliskaner
37
Mathieu Scalet
68
Bartosz Wolski
24
Filip Luberecki
18
Arkadiusz Najemski
21
Sebastian Rudol
28
Pawel Stolarski
40
Ivan Brkic
Motor Lublin
Motor Lublin
4-3-3
Thay người
58’
Migouel Alfarela
Marc Gual
46’
Mathieu Scalet
Sergi Samper
59’
Claude Goncalves
Jurgen Celhaka
46’
Pawel Stolarski
Filip Wojcik
70’
Tomas Pekhart
Jean-Pierre Nsame
64’
Samuel Mraz
Christopher Simon
71’
Luquinhas
Ryoya Morishita
64’
Sebastian Rudol
Marek Kristian Bartos
77’
Ruben Vinagre
Kacper Chodyna
76’
Kaan Caliskaner
Krzysztof Kubica
Cầu thủ dự bị
Gabriel Kobylak
Kacper Rosa
Steve Kapuadi
Patryk Romanowski
Kacper Chodyna
Sergi Samper
Radovan Pankov
Krzysztof Kubica
Jurgen Celhaka
Filip Wojcik
Ryoya Morishita
Christopher Simon
Marc Gual
Michal Krol
Wojciech Urbanski
Marek Kristian Bartos
Jean-Pierre Nsame
Krystian Palacz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
01/09 - 2024
11/03 - 2025
02/12 - 2025

Thành tích gần đây Legia Warszawa

VĐQG Ba Lan
14/03 - 2026
09/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
15/12 - 2025
Europa Conference League
12/12 - 2025

Thành tích gần đây Motor Lublin

VĐQG Ba Lan
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
01/02 - 2026
06/12 - 2025
02/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2411851241T H T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok241086938H H H B B
3Lech PoznanLech Poznan241086538T T T T B
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa241149437H H T B T
5GKS KatowiceGKS Katowice2411310236H B T T T
6Wisla PlockWisla Plock25997236B B B B T
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze241059235B H B B H
8Motor LublinMotor Lublin258107-434B T T H T
9Radomiak RadomRadomiak Radom25898433H H T B H
10CracoviaCracovia25898233H H B B B
11Korona KielceKorona Kielce24969233B T B B T
12Piast GliwicePiast Gliwice259511-332B B T B T
13Lechia GdanskLechia Gdansk251069231T B H T B
14Pogon SzczecinPogon Szczecin249411-431H T T T B
15Arka GdyniaArka Gdynia258611-1630T H B T H
16Legia WarszawaLegia Warszawa256118-129H T H T H
17Widzew LodzWidzew Lodz258413-328T H B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza255713-1522H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow