Tomas Pekhart (Kiến tạo: Maciej Rosolek) 8 | |
Joseph Colley 35 | |
Dor Hugy (Thay: Piotr Starzynski) 56 | |
Bartlomiej Ciepiela (Thay: Maciej Rosolek) 71 | |
Mateusz Mlynski (Thay: Momo Cisse) 73 | |
Dor Hugy 77 | |
Konrad Gruszkowski 79 | |
Josue 85 | |
Nikola Kuveljic (Thay: Enis Fazlagikj) 88 | |
Jan Kliment (Thay: Zdenek Ondrasek) 89 | |
Michal Skvarka (Thay: Stefan Savic) 89 | |
Lirim Kastrati (Thay: Pawel Wszolek) 90 | |
Kacper Skibicki (Thay: Josue) 90 | |
Mateusz Wieteska (Kiến tạo: Josue) 90+4' | |
Michal Frydrych 90+5' | |
Michal Frydrych 90+10' |
Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Wisla Krakow
số liệu thống kê

Legia Warszawa

Wisla Krakow
7 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
19 Phạm lỗi 22
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
20 Ném biên 39
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
9 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Wisla Krakow
Legia Warszawa (3-4-3): Cezary Miszta (31), Lindsay Rose (29), Mateusz Wieteska (4), Maik Nawrocki (17), Pawel Wszolek (13), Patryk Sokolowski (18), Jurgen Celhaka (16), Filip Mladenovic (25), Josue (27), Tomas Pekhart (9), Maciej Rosolek (39)
Wisla Krakow (4-2-3-1): Mikolaj Bieganski (31), Konrad Gruszkowski (20), Joseph Colley (5), Michal Frydrych (25), Matej Hanousek (15), Georgiy Zhukov (10), Enis Fazlagikj (22), Piotr Starzynski (54), Stefan Savic (77), Momo Cisse (70), Zdenek Ondrasek (13)

Legia Warszawa
3-4-3
31
Cezary Miszta
29
Lindsay Rose
4
Mateusz Wieteska
17
Maik Nawrocki
13
Pawel Wszolek
18
Patryk Sokolowski
16
Jurgen Celhaka
25
Filip Mladenovic
27
Josue
9
Tomas Pekhart
39
Maciej Rosolek
13
Zdenek Ondrasek
70
Momo Cisse
77
Stefan Savic
54
Piotr Starzynski
22
Enis Fazlagikj
10
Georgiy Zhukov
15
Matej Hanousek
25
Michal Frydrych
5
Joseph Colley
20
Konrad Gruszkowski
31
Mikolaj Bieganski

Wisla Krakow
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 71’ | Maciej Rosolek Bartlomiej Ciepiela | 56’ | Piotr Starzynski Dor Hugy |
| 90’ | Pawel Wszolek Lirim Kastrati | 73’ | Momo Cisse Mateusz Mlynski |
| 90’ | Josue Kacper Skibicki | 88’ | Enis Fazlagikj Nikola Kuveljic |
| 89’ | Stefan Savic Michal Skvarka | ||
| 89’ | Zdenek Ondrasek Jan Kliment | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Szymon Wlodarczyk | Michal Skvarka | ||
Mateusz Holownia | Dawid Szot | ||
Mateusz Grudzinski | Nikola Kuveljic | ||
Lirim Kastrati | Serafin Szota | ||
Ernest Muci | Mateusz Mlynski | ||
Kacper Skibicki | Jan Kliment | ||
Bartlomiej Ciepiela | Dor Hugy | ||
Richard Strebinger | Maciej Sadlok | ||
Kacper Rosa | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Legia Warszawa
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Wisla Krakow
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 8 | 22 | T T T T H | |
| 2 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 19 | H H T H T | |
| 3 | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 | T T T B T | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 5 | 17 | H T H T T | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | H H H T T | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 2 | 15 | T H T B T | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H H T T B | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 1 | 13 | H T T T B | |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 3 | 12 | T T B B T | |
| 10 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B T B B | |
| 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | -3 | 11 | B B H T T | |
| 12 | 9 | 1 | 6 | 2 | 0 | 9 | H B H H H | |
| 13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | T B B B B | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -13 | 8 | H T H B B | |
| 15 | 9 | 1 | 3 | 5 | -4 | 6 | H H B B B | |
| 16 | 9 | 1 | 3 | 5 | -6 | 6 | H B B B H | |
| 17 | 8 | 1 | 2 | 5 | -6 | 5 | B B H B H | |
| 18 | 9 | 1 | 0 | 8 | -9 | 3 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch