Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Michal Nalepa 52 | |
Igor Orlikowski (Thay: Marek Mroz) 55 | |
Ruben Vinagre (Thay: Ryoya Morishita) 58 | |
Jan Ziolkowski 60 | |
Blaz Kramer (Thay: Tomas Pekhart) 65 | |
Rafal Augustyniak (Thay: Jan Ziolkowski) 65 | |
Mateusz Grzybek (Thay: Mateusz Wdowiak) 67 | |
Vaclav Sejk (Thay: Dawid Kurminowski) 67 | |
Igor Strzalek (Thay: Bartosz Kapustka) 78 | |
Artur Jedrzejczyk (Thay: Radovan Pankov) 78 | |
Rafal Augustyniak (Kiến tạo: Pawel Wszolek) 86 | |
Adam Radwanski (Thay: Tomasz Pienko) 87 | |
Luquinhas 90+3' |
Thống kê trận đấu Legia Warszawa vs Zaglebie Lubin


Diễn biến Legia Warszawa vs Zaglebie Lubin
V À A A O O O - Luquinhas đã ghi bàn!
Tomasz Pienko rời sân và được thay thế bởi Adam Radwanski.
Pawel Wszolek đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rafal Augustyniak đã ghi bàn!
Radovan Pankov rời sân và được thay thế bởi Artur Jedrzejczyk.
Bartosz Kapustka rời sân và được thay thế bởi Igor Strzalek.
Dawid Kurminowski rời sân và được thay thế bởi Vaclav Sejk.
Mateusz Wdowiak rời sân và được thay thế bởi Mateusz Grzybek.
Jan Ziolkowski rời sân và được thay thế bởi Rafal Augustyniak.
Tomas Pekhart rời sân và được thay thế bởi Blaz Kramer.
Thẻ vàng cho Jan Ziolkowski.
Ryoya Morishita rời sân và được thay thế bởi Ruben Vinagre.
Marek Mroz rời sân và được thay thế bởi Igor Orlikowski.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Michal Nalepa nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối quyết liệt!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Legia Warszawa vs Zaglebie Lubin
Legia Warszawa (3-3-2-2): Kacper Tobiasz (1), Radovan Pankov (12), Jan Ziolkowski (24), Steve Kapuadi (3), Pawel Wszolek (13), Claude Goncalves (5), Ryoya Morishita (25), Bartosz Kapustka (67), Luquinhas (82), Marc Gual (28), Tomas Pekhart (7)
Zaglebie Lubin (4-2-3-1): Jasmin Buric (1), Bartosz Kopacz (2), Michal Nalepa (25), Aleks Lawniczak (5), Luis Mata (55), Damian Dabrowski (8), Tomasz Makowski (6), Tomasz Pienko (21), Marek Mroz (7), Mateusz Wdowiak (17), Dawid Kurminowski (90)


| Thay người | |||
| 58’ | Ryoya Morishita Ruben Vinagre | 55’ | Marek Mroz Igor Orlikowski |
| 65’ | Tomas Pekhart Blaz Kramer | 67’ | Mateusz Wdowiak Mateusz Grzybek |
| 65’ | Jan Ziolkowski Rafal Augustyniak | 67’ | Dawid Kurminowski Vaclav Sejk |
| 78’ | Bartosz Kapustka Igor Strzalek | 87’ | Tomasz Pienko Adam Radwanski |
| 78’ | Radovan Pankov Artur Jedrzejczyk | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jordan Majchrzak | Patryk Kusztal | ||
Igor Strzalek | Bartlomiej Kludka | ||
Mateusz Szczepaniak | Igor Orlikowski | ||
Artur Jedrzejczyk | Filip Kocaba | ||
Ruben Vinagre | Adam Radwanski | ||
Kacper Chodyna | Mateusz Grzybek | ||
Blaz Kramer | Arkadiusz Wozniak | ||
Rafal Augustyniak | Vaclav Sejk | ||
Gabriel Kobylak | Dominik Hladun | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Legia Warszawa
Thành tích gần đây Zaglebie Lubin
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 7 | 9 | 2 | 9 | 30 | H H H H H | |
| 2 | 18 | 9 | 3 | 6 | 5 | 30 | T B H B B | |
| 3 | 17 | 8 | 5 | 4 | 8 | 29 | B T H B H | |
| 4 | 18 | 9 | 2 | 7 | 3 | 29 | T B T T B | |
| 5 | 18 | 7 | 7 | 4 | 7 | 28 | T B H T T | |
| 6 | 18 | 7 | 6 | 5 | 4 | 27 | B B T H H | |
| 7 | 18 | 7 | 5 | 6 | 5 | 26 | T T B T H | |
| 8 | 17 | 6 | 8 | 3 | 3 | 26 | H B T H H | |
| 9 | 18 | 6 | 6 | 6 | 2 | 24 | H B T B H | |
| 10 | 18 | 6 | 3 | 9 | -4 | 21 | B B T B H | |
| 11 | 18 | 4 | 9 | 5 | -5 | 21 | H T H B H | |
| 12 | 18 | 6 | 3 | 9 | -17 | 21 | B T B B T | |
| 13 | 18 | 7 | 4 | 7 | 0 | 20 | B T H T T | |
| 14 | 17 | 5 | 5 | 7 | 0 | 20 | T T B T T | |
| 15 | 18 | 6 | 2 | 10 | -2 | 20 | H B B T B | |
| 16 | 17 | 6 | 2 | 9 | -5 | 20 | T T B T B | |
| 17 | 18 | 4 | 7 | 7 | -2 | 19 | B H H B B | |
| 18 | 18 | 5 | 4 | 9 | -11 | 19 | B T T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch