Thứ Hai, 07/09/2026
Jannik Vestergaard
5
(og) Jamie Vardy
12
Jamie Vardy (Kiến tạo: Youri Tielemans)
37
Maxwel Cornet (Kiến tạo: Matej Vydra)
40
Maxwel Cornet
45
Ashley Westwood
60
Johann Berg Gudmundsson
68
Harvey Barnes
77
Jamie Vardy (Kiến tạo: Kelechi Iheanacho)
85
James Tarkowski
90
Chris Wood
90

Thống kê trận đấu Leicester vs Burnley

số liệu thống kê
Leicester
Leicester
Burnley
Burnley
67 Kiểm soát bóng 33
3 Sút trúng đích 3
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 3
8 Phạt góc 3
1 Việt vị 4
1 Việt vị 4
10 Phạm lỗi 8
10 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
2 Thủ môn cản phá 1
26 Ném biên 18
26 Ném biên 18
26 Chuyền dài 18
26 Chuyền dài 18
12 Cú sút bị chặn 2
12 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 13
7 Phát bóng 13

Đội hình xuất phát Leicester vs Burnley

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
14/12 - 2013
29/03 - 2014
Premier League
04/10 - 2014
25/04 - 2015
17/09 - 2016
01/02 - 2017
02/12 - 2017
14/04 - 2018
10/11 - 2018
16/03 - 2019
19/10 - 2019
19/01 - 2020
21/09 - 2020
04/03 - 2021
25/09 - 2021
02/03 - 2022

Thành tích gần đây Leicester

Hạng 3 Anh
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
Hạng 3 Anh
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Giao hữu
02/08 - 2026
H1: 0-0
26/07 - 2026
Hạng nhất Anh
02/05 - 2026

Thành tích gần đây Burnley

Hạng nhất Anh
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
27/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
Hạng nhất Anh
23/08 - 2026
16/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Giao hữu
02/08 - 2026
H1: 0-1
30/07 - 2026
26/07 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Man CityMan City330059T T T
2ArsenalArsenal330059T T T
3Hull CityHull City321037T T H
4ChelseaChelsea320116T T B
5BrentfordBrentford312035T H H
6LiverpoolLiverpool312025H H T
7NewcastleNewcastle312025H T H
8EvertonEverton312025T H H
9Leeds UnitedLeeds United312015T H H
10BrightonBrighton311134T B H
11Man UnitedMan United311114B T H
12SunderlandSunderland311104B T H
13Crystal PalaceCrystal Palace3102-43B B T
14Ipswich TownIpswich Town3102-43T B B
15BournemouthBournemouth3021-12B H H
16Nottingham ForestNottingham Forest3021-12B H H
17Aston VillaAston Villa3012-51B B H
18TottenhamTottenham3012-51B B H
19FulhamFulham3003-30B B B
20Coventry CityCoventry City3003-50B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow