Thứ Tư, 28/10/2026
Jannik Vestergaard
5
(og) Jamie Vardy
12
Jamie Vardy (Kiến tạo: Youri Tielemans)
37
Maxwel Cornet (Kiến tạo: Matej Vydra)
40
Maxwel Cornet
45
Ashley Westwood
60
Johann Berg Gudmundsson
68
Harvey Barnes
77
Jamie Vardy (Kiến tạo: Kelechi Iheanacho)
85
James Tarkowski
90
Chris Wood
90

Thống kê trận đấu Leicester vs Burnley

số liệu thống kê
Leicester
Leicester
Burnley
Burnley
67 Kiểm soát bóng 33
3 Sút trúng đích 3
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 3
8 Phạt góc 3
1 Việt vị 4
1 Việt vị 4
10 Phạm lỗi 8
10 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
2 Thủ môn cản phá 1
26 Ném biên 18
26 Ném biên 18
26 Chuyền dài 18
26 Chuyền dài 18
12 Cú sút bị chặn 2
12 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 13
7 Phát bóng 13

Đội hình xuất phát Leicester vs Burnley

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
14/12 - 2013
29/03 - 2014
Premier League
04/10 - 2014
25/04 - 2015
17/09 - 2016
01/02 - 2017
02/12 - 2017
14/04 - 2018
10/11 - 2018
16/03 - 2019
19/10 - 2019
19/01 - 2020
21/09 - 2020
04/03 - 2021
25/09 - 2021
02/03 - 2022

Thành tích gần đây Leicester

Hạng 3 Anh
28/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Burnley

Hạng nhất Anh
24/10 - 2026
17/10 - 2026
H1: 1-1
14/10 - 2026
10/10 - 2026
H1: 0-3
19/09 - 2026
12/09 - 2026
H1: 2-0
09/09 - 2026
H1: 0-1
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Man CityMan City87011121T T T T B
2ArsenalArsenal8701821T B T T T
3BrightonBrighton85121616T T T T B
4LiverpoolLiverpool8431315H T B T T
5ChelseaChelsea8413213H B T T B
6BrentfordBrentford8251511H T H B H
7Leeds UnitedLeeds United8251311T H B H H
8NewcastleNewcastle8323-211B T B B T
9Aston VillaAston Villa8323-311B T H T T
10Hull CityHull City8242110H B H B H
11EvertonEverton8242-110H T H B B
12Ipswich TownIpswich Town8314-410T B T B H
13BournemouthBournemouth8233-19H B B T T
14TottenhamTottenham8233-29H B H T T
15FulhamFulham8224-28H H B T T
16Man UnitedMan United8143-37B H H H B
17Crystal PalaceCrystal Palace8215-107B H T B B
18Nottingham ForestNottingham Forest8134-46T B B B H
19Coventry CityCoventry City8206-96B T T B B
20SunderlandSunderland8125-85B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow