Thứ Sáu, 20/03/2026
Jannik Vestergaard
5
(og) Jamie Vardy
12
Jamie Vardy (Kiến tạo: Youri Tielemans)
37
Maxwel Cornet (Kiến tạo: Matej Vydra)
40
Maxwel Cornet
45
Ashley Westwood
60
Johann Berg Gudmundsson
68
Harvey Barnes
77
Jamie Vardy (Kiến tạo: Kelechi Iheanacho)
85
James Tarkowski
90
Chris Wood
90

Thống kê trận đấu Leicester vs Burnley

số liệu thống kê
Leicester
Leicester
Burnley
Burnley
67 Kiểm soát bóng 33
3 Sút trúng đích 3
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 3
8 Phạt góc 3
1 Việt vị 4
1 Việt vị 4
10 Phạm lỗi 8
10 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
2 Thủ môn cản phá 1
26 Ném biên 18
26 Ném biên 18
26 Chuyền dài 18
26 Chuyền dài 18
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Cú sút bị chặn 2
12 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 0
2 Phản công 0
7 Phát bóng 13
7 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 3
0 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Leicester vs Burnley

Huấn luyện viên

Martí Cifuentes

Scott Parker

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
14/12 - 2013
29/03 - 2014
Premier League
04/10 - 2014
25/04 - 2015
17/09 - 2016
01/02 - 2017
02/12 - 2017
14/04 - 2018
10/11 - 2018
16/03 - 2019
19/10 - 2019
19/01 - 2020
21/09 - 2020
04/03 - 2021
25/09 - 2021
02/03 - 2022

Thành tích gần đây Leicester

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
H1: 1-1
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
14/02 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-0
Hạng nhất Anh
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Burnley

Premier League
14/03 - 2026
04/03 - 2026
H1: 1-0
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 1-0
Cúp FA
14/02 - 2026
Premier League
12/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3121733970H T T T T
2Man CityMan City3018753261T T T H H
3Man UnitedMan United3015961354H T T B T
4Aston VillaAston Villa301569351T H B B B
5LiverpoolLiverpool301479949T T T B H
6ChelseaChelsea3013981848H H B T B
7BrentfordBrentford3013611445H B T H H
8EvertonEverton3012711-143B B T T B
9NewcastleNewcastle3012612042T B B T T
10BournemouthBournemouth309147-241T H H H H
11FulhamFulham3012513-341B T T B H
12BrightonBrighton30101010340B T T B T
13SunderlandSunderland30101010-540B B H T B
14Crystal PalaceCrystal Palace3010911-239B T B T H
15Leeds UnitedLeeds United3071112-1132H H B B H
16TottenhamTottenham307914-730B B B B H
17Nottingham ForestNottingham Forest307815-1529H B B H H
18West HamWest Ham307815-1929H H B T H
19BurnleyBurnley304818-2620T H B B H
20WolvesWolves313820-3017H B T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow