Chủ Nhật, 03/05/2026
J. Vestergaard
10
Jannik Vestergaard
10
Zan Vipotnik (Kiến tạo: Ji-Sung Eom)
53
Gonçalo Franco (Thay: L. Walta)
56
Goncalo Franco (Thay: Leo Walta)
56
Joel Ward (Thay: Sam Parker)
56
Luke Thomas
59
Jordan Ayew (Thay: Stephy Mavididi)
62
Bobby Reid (Thay: Oliver Skipp)
62
Liam Cullen (Thay: Ji-Sung Eom)
72
Adam Idah (Thay: Zan Vipotnik)
72
Jeremy Monga (Thay: Patson Daka)
73
Jordan James (Thay: Divine Mukasa)
73
Ronald Pereira (Thay: Melker Widell)
77
Hamza Choudhury (Thay: Ricardo Pereira)
87

Thống kê trận đấu Leicester vs Swansea

số liệu thống kê
Leicester
Leicester
Swansea
Swansea
56 Kiểm soát bóng 44
6 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 5
12 Phạt góc 2
3 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
31 Ném biên 21
7 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Leicester vs Swansea

Tất cả (19)
90+8'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

87'

Ricardo Pereira rời sân và được thay thế bởi Hamza Choudhury.

77'

Melker Widell rời sân và được thay thế bởi Ronald Pereira.

73'

Divine Mukasa rời sân và được thay thế bởi Jordan James.

73'

Patson Daka rời sân và được thay thế bởi Jeremy Monga.

72'

Zan Vipotnik rời sân và được thay thế bởi Adam Idah.

72'

Ji-Sung Eom rời sân và được thay thế bởi Liam Cullen.

62'

Oliver Skipp rời sân và được thay thế bởi Bobby Reid.

62'

Stephy Mavididi rời sân và được thay thế bởi Jordan Ayew.

59' Thẻ vàng cho Luke Thomas.

Thẻ vàng cho Luke Thomas.

56'

Sam Parker rời sân và được thay thế bởi Joel Ward.

56'

Leo Walta rời sân và được thay thế bởi Goncalo Franco.

53'

Ji-Sung Eom đã kiến tạo cho bàn thắng.

53' V À A A O O O - Zan Vipotnik đã ghi bàn!

V À A A O O O - Zan Vipotnik đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

10' Thẻ vàng cho Jannik Vestergaard.

Thẻ vàng cho Jannik Vestergaard.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với sân King Power, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.

Đội hình xuất phát Leicester vs Swansea

Leicester (4-2-3-1): Jakub Stolarczyk (1), Ricardo Pereira (21), Jamaal Lascelles (24), Jannik Vestergaard (23), Luke Thomas (33), Oliver Skipp (22), Harry Winks (8), Abdul Fatawu (7), Divine Mukasa (29), Stephy Mavididi (10), Patson Daka (20)

Swansea (4-4-1-1): Lawrence Vigouroux (22), Sam Parker (41), Ben Cabango (5), Cameron Burgess (15), Josh Tymon (14), Leo Walta (21), Gustavo Nunes (18), Marko Stamenic (6), Eom Ji-sung (10), Melker Widell (7), Žan Vipotnik (9)

Leicester
Leicester
4-2-3-1
1
Jakub Stolarczyk
21
Ricardo Pereira
24
Jamaal Lascelles
23
Jannik Vestergaard
33
Luke Thomas
22
Oliver Skipp
8
Harry Winks
7
Abdul Fatawu
29
Divine Mukasa
10
Stephy Mavididi
20
Patson Daka
9
Žan Vipotnik
7
Melker Widell
10
Eom Ji-sung
6
Marko Stamenic
18
Gustavo Nunes
21
Leo Walta
14
Josh Tymon
15
Cameron Burgess
5
Ben Cabango
41
Sam Parker
22
Lawrence Vigouroux
Swansea
Swansea
4-4-1-1
Thay người
62’
Stephy Mavididi
Jordan Ayew
56’
Leo Walta
Goncalo Franco
62’
Oliver Skipp
Bobby Decordova-Reid
56’
Sam Parker
Joel Ward
73’
Divine Mukasa
Jordan James
72’
Ji-Sung Eom
Liam Cullen
73’
Patson Daka
Jeremy Monga
72’
Zan Vipotnik
Adam Idah
87’
Ricardo Pereira
Hamza Choudhury
77’
Melker Widell
Ronald
Cầu thủ dự bị
Harry Souttar
Goncalo Franco
Jordan James
Liam Cullen
Asmir Begović
Jay Fulton
Olabade Aluko
Andy Fisher
Hamza Choudhury
Joel Ward
Joe Aribo
Malick Yalcouyé
Jordan Ayew
Oliver Cooper
Bobby Decordova-Reid
Adam Idah
Jeremy Monga
Ronald
Tình hình lực lượng

Victor Kristiansen

Chấn thương đầu gối

Zeidane Inoussa

Đau lưng

Aaron Ramsey

Chấn thương gân kheo

Huấn luyện viên

Martí Cifuentes

Paul Clement

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
25/10 - 2014
18/04 - 2015
05/12 - 2015
24/04 - 2016
27/08 - 2016
12/02 - 2017
21/10 - 2017
03/02 - 2018
Hạng nhất Anh
21/10 - 2023
31/01 - 2024
04/10 - 2025
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Leicester

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-1
11/03 - 2026

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City46281175295H H T T T
2Ipswich TownIpswich Town46231583384H T H H T
3MillwallMillwall462411111583H T T H T
4SouthamptonSouthampton462214102680T T H H T
5MiddlesbroughMiddlesbrough462214102580B H T T H
6Hull CityHull City46211015473B H H B T
7WrexhamWrexham46191413471B T T B H
8Derby CountyDerby County4620917869B T B T B
9Norwich CityNorwich City4619819765B T T H B
10Birmingham CityBirmingham City46171316164T H T T H
11SwanseaSwansea46181018-264T B T H T
12Bristol CityBristol City46171118062H B H B T
13Sheffield UnitedSheffield United4618622060T T B B T
14Preston North EndPreston North End46151516-760T B B T B
15QPRQPR46161020-1258H B B B B
16WatfordWatford46141517-1257B B B B B
17Stoke CityStoke City46151021-555H B B B B
18PortsmouthPortsmouth46141319-1555T T B T H
19Charlton AthleticCharlton Athletic46131419-1453B H B T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers46131320-1452H B H T B
21West BromWest Brom46131419-1051H T T H B
22Oxford UnitedOxford United46111421-1447T B B T B
23LeicesterLeicester46121618-1046B B H H T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4621232-600H H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow