Thứ Năm, 29/10/2026
(Pen) Emil Forsberg
17
Yussuf Poulsen (Kiến tạo: Daniel Olmo)
21
Jean-Philippe Mateta
30
Jean-Philippe Mateta (Kiến tạo: Robin Quaison)
48
Amadou Haidara (Kiến tạo: Emil Forsberg)
51
Danny Latza
58
Yussuf Poulsen
64


Đội hình thi đấu

Leipzig:
Gulacsi (c) - Klostermann, Upamecano, Halstenberg - Adams, Haidara, Kampl, Angelino - Olmo, Forsberg – Poulsen
Dự bị: Tschauner, Orban, Sabitzer, Hwang, Lookman, Nkunku, Samardzic, Mukiele, Henrichs

Mainz: Zentner - Baku, St. Juste, Niakhate, Brosinski - Barreiro, Latza (c) - Burkardt, Onisiwo, Quaison – Mateta
Dự bị: Dahmen, Boetius, Öztunali, Lavalee, Kilian, Issah, Mwene, Tauer, Nebel

 

Danh sach xuat phat cua Leipzig
Danh sách xuất phát của Leipzig
Danh sach xuat phat cua Mainz
Danh sách xuất phát của Mainz

 

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
09/12 - 2017
29/04 - 2018
16/12 - 2018
04/05 - 2019
02/11 - 2019
24/05 - 2020
20/09 - 2020
23/01 - 2021
15/08 - 2021
H1: 1-0
08/01 - 2022
H1: 1-0
08/10 - 2022
H1: 1-0
01/04 - 2023
H1: 0-1
04/11 - 2023
H1: 0-0
30/03 - 2024
H1: 0-0
19/10 - 2024
H1: 0-2
01/03 - 2025
H1: 1-0
13/09 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Leipzig

DFB Cup
28/10 - 2026
Bundesliga
24/10 - 2026
Champions League
22/10 - 2026
Bundesliga
17/10 - 2026
Champions League
14/10 - 2026
H1: 0-0
Bundesliga
10/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
Champions League
11/09 - 2026
Bundesliga
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Mainz

DFB Cup
28/10 - 2026
Bundesliga
24/10 - 2026
H1: 1-2
17/10 - 2026
10/10 - 2026
Giao hữu
03/10 - 2026
Bundesliga
19/09 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
DFB Cup
23/08 - 2026

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich75201917T T H T T
2DortmundDortmund7520817T T H H T
3FreiburgFreiburg7412713T H T B B
4LeverkusenLeverkusen7412413H T T T B
5RB LeipzigRB Leipzig7403912T B T B T
6BremenBremen7331112H T H H T
7Mainz 05Mainz 057313310B T B T B
8ElversbergElversberg7313-310B H B T B
9AugsburgAugsburg723249H B H B H
10HoffenheimHoffenheim730409T B B T T
11Hamburger SVHamburger SV7304-109B T T T B
12FC CologneFC Cologne7223-38H B T B H
13PaderbornPaderborn7223-38B T B H T
14E.FrankfurtE.Frankfurt7223-78T H B T B
15StuttgartStuttgart7205-36B B T B B
16Schalke 04Schalke 047133-36T H B B H
17Union BerlinUnion Berlin7133-126B B T H H
18MonchengladbachMonchengladbach7106-113B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow