Pastor 31 | |
Ben Traore 39 | |
Pedro Amaral (Thay: Savio) 41 | |
Costinha (Thay: Alhassane Sylla) 41 | |
Joao Oliveira (Kiến tạo: Kiki Silva) 45+2' | |
Joao Graca (Thay: Amine Mehdi Oudrhiri Idrissi) 46 | |
Aziz (Thay: Ukra) 46 | |
Evrard Zag (Thay: Kiki Silva) 65 | |
Thalis (Thay: Joao Oliveira) 65 | |
Aziz (Kiến tạo: Aziz) 67 | |
Ronan Jeronimo (Thay: Pedro Mendes) 75 | |
Charles Atshimene (Thay: Wendel) 82 | |
Helder Morim (Thay: Ben Traore) 82 | |
Ronan Jeronimo (Kiến tạo: Gabrielzinho) 83 |
Thống kê trận đấu Leixoes vs Rio Ave
số liệu thống kê

Leixoes

Rio Ave
41 Kiểm soát bóng 59
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
35 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Giao hữu
Thành tích gần đây Leixoes
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Rio Ave
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | H T T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T T H T T | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T T T H | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B H T T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B T T H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B B T | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B B T T | |
| 9 | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | T T B B B | |
| 10 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T T H B H | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B B B | |
| 12 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H H T B H | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T B B | |
| 14 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B H T B H | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B B H B T | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 3 | B B T B B | |
| 18 | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch