Francisco Pedro Tiago Silva 6 | |
Nemanja Calasan 21 | |
Francisco Pedro Tiago Silva 39 | |
Simao Rocha 47 | |
Joao Pedro Abreu De Oliveira 53 | |
Joao Amorim (Thay: Pedro Emanuel Ferreira Sousa) 56 | |
Erivaldo (Thay: Joao Pedro Abreu De Oliveira) 56 | |
Cicero (Thay: Carlos Renteria) 60 | |
Joao Andre Ribeiro Vieira (Thay: Joao Oliveira) 60 | |
Hermenegildo Domingos Sengue 62 | |
Ricardo Valente (Thay: Ze Eduardo) 66 | |
Paulo Manuel Neves Alves (Thay: Thalis Henrique Cantanhede) 66 | |
Juan Balanta (Thay: Frederic Maciel) 70 | |
Midana Quintino Sambu (Thay: Duarte Carvalho) 70 | |
Joao Pedro Pinto Cardoso (Thay: Joao Pedro Santos Lameira) 83 | |
Joao Pedro Pinto Cardoso 84 | |
Miguel Silva 84 | |
Juan Balanta 86 | |
Simao Rocha 89 | |
Fabio Miguel Jesus Carvalho 89 | |
Morais (Thay: Francisco Pedro Tiago Silva) 89 | |
Gustavo Marques 90+3' |
Thống kê trận đấu Leixoes vs Torreense
số liệu thống kê

Leixoes

Torreense
15 Phạm lỗi 21
19 Ném biên 21
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
5 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
4 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Leixoes vs Torreense
| Thay người | |||
| 56’ | Joao Pedro Abreu De Oliveira Erivaldo | 60’ | Joao Oliveira Joao Andre Ribeiro Vieira |
| 56’ | Pedro Emanuel Ferreira Sousa Joao Amorim | 60’ | Carlos Renteria Cicero |
| 66’ | Thalis Henrique Cantanhede Paulo Manuel Neves Alves | 70’ | Duarte Carvalho Midana Quintino Sambu |
| 66’ | Ze Eduardo Ricardo Valente | 70’ | Frederic Maciel Juan Balanta |
| 89’ | Francisco Pedro Tiago Silva Morais | 83’ | Joao Pedro Santos Lameira Joao Pedro Pinto Cardoso |
| Cầu thủ dự bị | |||
Igor Stefanovic | Carlos Henriques | ||
Erivaldo | Joao Duarte Vieira Pereira | ||
Paulo Manuel Neves Alves | Midana Quintino Sambu | ||
Morais | Joao Andre Ribeiro Vieira | ||
Joel Ferreira | Joao Pedro Pinto Cardoso | ||
Joao Amorim | Juan Balanta | ||
Joao Meira | Joao Paulo | ||
Rafael De Freitas Silva | Keffel Resende Alvim | ||
Ricardo Valente | Cicero | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Leixoes
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Torreense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 12 | 4 | 3 | 18 | 40 | H T T T H | |
| 2 | 19 | 9 | 5 | 5 | 13 | 32 | H B T T B | |
| 3 | 19 | 9 | 2 | 8 | 2 | 29 | B B T T T | |
| 4 | 19 | 9 | 2 | 8 | 10 | 29 | B B B B B | |
| 5 | 19 | 7 | 7 | 5 | 6 | 28 | H B T H B | |
| 6 | 19 | 7 | 7 | 5 | 2 | 28 | T H B H T | |
| 7 | 19 | 7 | 6 | 6 | 5 | 27 | T B B B H | |
| 8 | 19 | 7 | 6 | 6 | 2 | 27 | B H T T T | |
| 9 | 19 | 6 | 8 | 5 | 2 | 26 | T T H T H | |
| 10 | 19 | 6 | 7 | 6 | -4 | 25 | B T H B H | |
| 11 | 19 | 6 | 6 | 7 | -4 | 24 | T T H B H | |
| 12 | 19 | 7 | 3 | 9 | -7 | 24 | B H T B T | |
| 13 | 19 | 5 | 7 | 7 | -3 | 22 | T B B H T | |
| 14 | 19 | 6 | 4 | 9 | -7 | 22 | T T H T B | |
| 15 | 19 | 5 | 7 | 7 | -8 | 22 | T H T B T | |
| 16 | 19 | 5 | 6 | 8 | -7 | 21 | B H B H B | |
| 17 | 19 | 6 | 3 | 10 | -15 | 21 | T B H T H | |
| 18 | 19 | 5 | 4 | 10 | -5 | 19 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch