Tobias Mandler 25 | |
Josip Eskinja 46 | |
Philipp Seidl (Thay: Tobias Mandler) 62 | |
Kevin Friesenbichler (Thay: Winfred Amoah) 70 | |
Barry Hepburn (Thay: Cheikhou Dieng) 77 | |
Alexander Hofleitner (Thay: Matthias Puschl) 78 | |
Alexander Hofleitner (Thay: Tiba) 78 | |
Luca Hassler (Thay: Matthias Puschl) 78 | |
Luca Hassler (Thay: Tiba) 80 | |
Lukas Walchhuetter (Thay: Nemanja Zikic) 83 | |
Christoph Pichorner (Thay: Olivier N'Zi) 83 | |
Kingsley Michael 86 | |
Thomas Hirschhofer (Thay: Kingsley Michael) 87 |
Thống kê trận đấu Leoben vs Kapfenberger SV
số liệu thống kê

Leoben

Kapfenberger SV
53 Kiểm soát bóng 47
2 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 0
1 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
38 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Leoben vs Kapfenberger SV
Leoben (4-3-3): Florian Wiegele (21), Kingsley Michael (14), Nico Pichler (6), Drini Halili (11), Julian Turi (2), Moritz Heinrich (33), Winfried Amoah (22), Marco Untergrabner (18), Deni Alar (19), Cheikhou Dieng (7), Josip Eskinja (77)
Kapfenberger SV (4-3-3): Richard Strebinger (1), Niklas Szerencsi (19), Olivier N'Zi (33), Tobias Mandler (38), David Heindl (40), Meletios Miskovic (5), Nemanja Zikic (18), Sebastian Leimhofer (29), Florian Haxha (32), Matthias Puschl (8), Tiba (20)

Leoben
4-3-3
21
Florian Wiegele
14
Kingsley Michael
6
Nico Pichler
11
Drini Halili
2
Julian Turi
33
Moritz Heinrich
22
Winfried Amoah
18
Marco Untergrabner
19
Deni Alar
7
Cheikhou Dieng
77
Josip Eskinja
20
Tiba
8
Matthias Puschl
32
Florian Haxha
29
Sebastian Leimhofer
18
Nemanja Zikic
5
Meletios Miskovic
40
David Heindl
38
Tobias Mandler
33
Olivier N'Zi
19
Niklas Szerencsi
1
Richard Strebinger

Kapfenberger SV
4-3-3
| Thay người | |||
| 70’ | Winfred Amoah Kevin Friesenbichler | 62’ | Tobias Mandler Philipp Seidl |
| 77’ | Cheikhou Dieng Barry Hepburn | 78’ | Tiba Alexander Hofleitner |
| 87’ | Kingsley Michael Thomas Hirschhofer | 78’ | Matthias Puschl Luca Hassler |
| 83’ | Olivier N'Zi Christoph Pichorner | ||
| 83’ | Nemanja Zikic Lukas Walchhutter | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zan Pelko | Marvin Wieser | ||
Timo Perthel | Christoph Pichorner | ||
Josef Weberbauer | Philipp Seidl | ||
Kevin Friesenbichler | Alexander Hofleitner | ||
Barry Hepburn | Luca Hassler | ||
Thomas Hirschhofer | Adin Omic | ||
Ilijan Stojcevic | Lukas Walchhutter | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Leoben
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Kapfenberger SV
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B H T T T | |
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T T B H | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T H T B T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | B H T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B H T T B | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T B T B H | |
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H B T | |
| 9 | 6 | 3 | 0 | 3 | 2 | 9 | B T B T T | |
| 10 | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 | T T B T B | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | T B B T H | |
| 12 | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | T H B B H | |
| 13 | 6 | 2 | 0 | 4 | -1 | 6 | B B B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 0 | 4 | -7 | 6 | B T B B B | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | T B H B B | |
| 16 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch