V À A A O O O O - Arturo Gonzalez đã ghi bàn!
Duk 2 | |
Diber Cambindo 26 | |
Diber Cambindo 32 | |
Diber Cambindo 42 | |
M. Valenzuela (Thay: J. Rodríguez) 46 | |
Arturo Gonzalez 50 |
Đang cập nhậtDiễn biến Leon vs Atlas
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Diber Cambindo nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Diber Cambindo nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
V À A A O O O - Diber Cambindo đã ghi bàn!
V À A A A O O O - Duk đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Leon vs Atlas


Đội hình xuất phát Leon vs Atlas
Leon (4-1-4-1): Oscar Garcia (23), Ivan Moreno (7), Juan Guevara (3), Sebastian Vegas (5), Salvador Reyes (26), Jose Rodriguez (29), Sebastian Santos (22), Rodrigo Echeverría (20), Daniel Arcila (13), Ismael Diaz (11), Diber Cambindo (27)
Atlas (4-2-3-1): Antonio Sanchez (22), Gustavo Ferrareis (2), Manuel Capasso (28), Rodrigo Schlegel (21), Jorge Rodriguez (5), Aldo Rocha (26), Edgar Zaldivar (6), Arturo Gonzalez (58), Ryan Mmaee (8), Sergio Ismael Hernandez Flores (23), Duk (11)


| Cầu thủ dự bị | |||
Edgar Guerra | Gaddi Aguirre | ||
Jordan Garcia | Luis Esteves | ||
Alfonso Alvarado | Jose Lozano | ||
Paul Bellon Saracho | Jose Martin | ||
Fernando Beltran | Adrian Mora | ||
Bryan Colula | Paulo Ramirez | ||
Jordi Cortizo | Victor Rios | ||
Christopher Mora | Jesus Serrato | ||
Luis Valadez | Milton Valenzuela | ||
Abraham Villegas | Luis Hernandez | ||
Nhận định Leon vs Atlas
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Leon
Thành tích gần đây Atlas
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
