Cenk Ozkacar (Kiến tạo: Xavier Mercier) 23 | |
Siebe Wylin 34 | |
Alfons Amade 34 | |
Frederik Jaekel 43 | |
Mandela Keita 58 | |
Robbie D'Haese 63 | |
Xavier Mercier 65 | |
Musa Al-Taamari 69 | |
Musa Al-Taamari 79 |
Thống kê trận đấu Leuven vs Oostende
số liệu thống kê

Leuven

Oostende
43 Kiểm soát bóng 57
5 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 9
9 Phạt góc 8
3 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Leuven vs Oostende
Leuven (3-4-2-1): Rafael Romo (90), Sofian Chakla (3), Sebastien Dewaest (6), Cenk Ozkacar (35), Musa Al-Taamari (11), Mandela Keita (27), Siebe Schrijvers (8), Casper de Norre (24), Mathieu Maertens (33), Xavier Mercier (10), Sory Kaba (9)
Oostende (5-4-1): Guillaume Hubert (28), Siebe Wylin (36), Brecht Capon (27), Steven Fortes (17), Frederik Jaekel (15), Robbie D'Haese (29), Kenny Santos (10), Maxime D'Arpino (6), Alfons Amade (23), Nick Baetzner (34), Marko Kvasina (21)

Leuven
3-4-2-1
90
Rafael Romo
3
Sofian Chakla
6
Sebastien Dewaest
35
Cenk Ozkacar
11
Musa Al-Taamari
27
Mandela Keita
8
Siebe Schrijvers
24
Casper de Norre
33
Mathieu Maertens
10
Xavier Mercier
9
Sory Kaba
21
Marko Kvasina
34
Nick Baetzner
23
Alfons Amade
6
Maxime D'Arpino
10
Kenny Santos
29
Robbie D'Haese
15
Frederik Jaekel
17
Steven Fortes
27
Brecht Capon
36
Siebe Wylin
28
Guillaume Hubert

Oostende
5-4-1
| Thay người | |||
| 90’ | Xavier Mercier Dylan Ouedraogo | 69’ | Alfons Amade David Atanga |
| 90’ | Mathieu Maertens Kaveh Rezaei | 70’ | Robbie D'Haese Thierry Ambrose |
| 89’ | Siebe Wylin Evangelos Patoulidis | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexis De Sart | Thierry Ambrose | ||
Dylan Ouedraogo | Evangelos Patoulidis | ||
Kaveh Rezaei | Anton Tanghe | ||
Kristiyan Malinov | Thijs Coninckx | ||
Thibault Vlietinck | Zech Medley | ||
Yannick Aguemon | Jordy Schelfhout | ||
Runar Alex Runarsson | David Atanga | ||
Nhận định Leuven vs Oostende
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Giao hữu
Thành tích gần đây Oostende
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 16 | H T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 16 | T T T T H | |
| 3 | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 15 | T T B T T | |
| 4 | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | T T T B T | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | H T H T B | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | H T T T B | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | B B T H T | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | T B B T T | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | T H T H H | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | H T B T B | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B B B | |
| 12 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T T B B | |
| 13 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B H T T | |
| 14 | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | B B H B T | |
| 15 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H B B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | H B H B B | |
| 17 | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H | |
| 18 | 6 | 0 | 0 | 6 | -14 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
