Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Harley Mills (Thay: Carl Johnston) 30 | |
Jack Simpson (Kiến tạo: Charlie Wellens) 44 | |
Declan Frith 45+1' | |
Cian Hayes (Thay: Declan Frith) 59 | |
Theo Archibald (Thay: Demetri Mitchell) 60 | |
Daniel Happe (Thay: Kaelan Casey) 61 | |
Tyreeq Bakinson (Thay: Dylan Levitt) 61 | |
Pemi Aderoju (Thay: David Kamara) 74 | |
Idris El Mizouni (Thay: Azeem Abdulai) 79 | |
Tyreeq Bakinson (Kiến tạo: Theo Archibald) 81 | |
Daniel Happe 84 | |
Jimmy-Jay Morgan (Kiến tạo: Archie Collins) 85 | |
Sonny Perkins (Thay: Dominic Ballard) 90 | |
Theo Archibald 90+7' | |
Kyrell Lisbie 90+9' |
Thống kê trận đấu Leyton Orient vs Peterborough United


Diễn biến Leyton Orient vs Peterborough United
Thẻ vàng cho Kyrell Lisbie.
Thẻ vàng cho Theo Archibald.
Dominic Ballard rời sân và được thay thế bởi Sonny Perkins.
Archie Collins đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jimmy-Jay Morgan đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Daniel Happe.
Theo Archibald đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tyreeq Bakinson đã ghi bàn!
Azeem Abdulai rời sân và được thay thế bởi Idris El Mizouni.
David Kamara rời sân và được thay thế bởi Pemi Aderoju.
Dylan Levitt rời sân và được thay thế bởi Tyreeq Bakinson.
Kaelan Casey rời sân và được thay thế bởi Daniel Happe.
Demetri Mitchell rời sân và được thay thế bởi Theo Archibald.
Declan Frith rời sân và được thay thế bởi Cian Hayes.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Declan Frith.
Charlie Wellens đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Jack Simpson đã ghi bàn!
Carl Johnston rời sân và được thay thế bởi Harley Mills.
Đội hình xuất phát Leyton Orient vs Peterborough United
Leyton Orient (4-2-3-1): Will Dennis (12), Tom James (2), Kaelan Casey (16), Jack Simpson (4), James Morris (3), Azeem Abdulai (22), Dylan Levitt (24), Demetri Mitchell (11), Charlie Wellens (25), Oliver O'Neill (7), Dominic Ballard (32)
Peterborough United (4-2-3-1): Alex Bass (1), James Dornelly (33), Peter Kioso (30), David Okagbue (26), Carl Johnston (2), Archie Collins (4), Brandon Khela (8), Declan Frith (11), Jimmy Morgan (24), Kyrell Lisbie (17), David Kamara (34)


| Thay người | |||
| 60’ | Demetri Mitchell Theo Archibald | 30’ | Carl Johnston Harley Mills |
| 61’ | Kaelan Casey Dan Happe | 59’ | Declan Frith Cian Hayes |
| 61’ | Dylan Levitt Tyreeq Bakinson | 74’ | David Kamara Pemi Aderoju |
| 79’ | Azeem Abdulai Idris El Mizouni | ||
| 90’ | Dominic Ballard Sonny Perkins | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Killian Cahill | Harley Mills | ||
Dan Happe | Bastian Smith | ||
Idris El Mizouni | George Nevett | ||
Tyreeq Bakinson | Lucca Mendonca | ||
Favour Fawunmi | Cian Hayes | ||
Sonny Perkins | Patryk Sykut | ||
Theo Archibald | Pemi Aderoju | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Leyton Orient
Thành tích gần đây Peterborough United
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 24 | 9 | 5 | 37 | 81 | T T T T H | |
| 2 | 38 | 23 | 7 | 8 | 32 | 76 | T B H T B | |
| 3 | 38 | 17 | 15 | 6 | 17 | 66 | H T T H H | |
| 4 | 38 | 19 | 8 | 11 | 6 | 65 | B T T B H | |
| 5 | 36 | 17 | 8 | 11 | 3 | 59 | T B B B T | |
| 6 | 38 | 15 | 13 | 10 | 7 | 58 | T T B H T | |
| 7 | 38 | 16 | 9 | 13 | 10 | 57 | T B T H H | |
| 8 | 37 | 16 | 9 | 12 | 2 | 57 | T T B T B | |
| 9 | 38 | 15 | 11 | 12 | 14 | 56 | T T B B T | |
| 10 | 38 | 17 | 5 | 16 | 4 | 56 | B T T H T | |
| 11 | 38 | 15 | 9 | 14 | 3 | 54 | H B H T T | |
| 12 | 36 | 13 | 11 | 12 | 0 | 50 | B T H H H | |
| 13 | 37 | 15 | 4 | 18 | 5 | 49 | B H H B T | |
| 14 | 37 | 14 | 7 | 16 | -6 | 49 | H T T B B | |
| 15 | 36 | 11 | 13 | 12 | 3 | 46 | H H T H H | |
| 16 | 37 | 13 | 6 | 18 | -9 | 45 | B B T T T | |
| 17 | 37 | 12 | 8 | 17 | -19 | 44 | B B H T H | |
| 18 | 38 | 11 | 10 | 17 | -11 | 43 | B H B T B | |
| 19 | 38 | 11 | 9 | 18 | -8 | 42 | H B B B B | |
| 20 | 37 | 10 | 12 | 15 | -12 | 42 | T H B T H | |
| 21 | 38 | 11 | 8 | 19 | -17 | 41 | B H B B T | |
| 22 | 37 | 9 | 9 | 19 | -20 | 36 | T H B H B | |
| 23 | 38 | 9 | 8 | 21 | -20 | 35 | B H B B B | |
| 24 | 35 | 6 | 10 | 19 | -21 | 28 | T H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch