Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Nathan Lowe (Thay: Callum Camps) 17 | |
Aaron Connolly 21 | |
Oliver Norwood 21 | |
Nathan Lowe (Kiến tạo: Corey O'Keeffe) 29 | |
Jack Diamond 34 | |
Daniel Happe 35 | |
Joseph Olowu (Kiến tạo: Oliver Norwood) 36 | |
Aaron Connolly (Kiến tạo: Oliver O'Neill) 57 | |
Malik Mothersille (Thay: Kyle Wootton) 73 | |
Danny Andrew (Thay: Owen Dodgson) 74 | |
Jack Moorhouse (Thay: Diallang Jaiyesimi) 79 | |
Demetri Mitchell (Thay: Omotayo Adaramola) 79 | |
Tyreeq Bakinson (Thay: Sean Clare) 79 | |
Michael Craig (Thay: Tom James) 79 | |
Azeem Abdulai (Thay: Idris El Mizouni) 88 | |
Brad Hills (Thay: Oliver Norwood) 88 | |
Jayden Fevrier (Thay: Jack Diamond) 88 | |
Oliver O'Neill (Kiến tạo: Tyreeq Bakinson) 90+3' |
Thống kê trận đấu Leyton Orient vs Stockport County


Diễn biến Leyton Orient vs Stockport County
Tyreeq Bakinson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Oliver O'Neill đã ghi bàn!
Jack Diamond rời sân và được thay thế bởi Jayden Fevrier.
Oliver Norwood rời sân và được thay thế bởi Brad Hills.
Idris El Mizouni rời sân và được thay thế bởi Azeem Abdulai.
Tom James rời sân và được thay thế bởi Michael Craig.
Sean Clare rời sân và được thay thế bởi Tyreeq Bakinson.
Omotayo Adaramola rời sân và được thay thế bởi Demetri Mitchell.
Diallang Jaiyesimi rời sân và được thay thế bởi Jack Moorhouse.
Owen Dodgson rời sân và được thay thế bởi Danny Andrew.
Kyle Wootton rời sân và được thay thế bởi Malik Mothersille.
Oliver O'Neill đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Aaron Connolly đã ghi bàn!
Oliver O'Neill đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Aaron Connolly ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Oliver Norwood đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Joseph Olowu đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Daniel Happe.
Đội hình xuất phát Leyton Orient vs Stockport County
Leyton Orient (3-4-2-1): Tommy Simkin (1), Omar Beckles (19), Dan Happe (5), Tom James (2), Diallang Jaiyesimi (27), Sean Clare (28), Idris El Mizouni (8), Tayo Adaramola (3), Josh Koroma (17), Oliver O'Neill (7), Aaron Connolly (10)
Stockport County (3-4-2-1): Corey Addai (34), Joseph Olowu (5), Callum Connolly (16), Ethan Pye (15), Corey O'Keeffe (2), Owen Moxon (21), Oliver Norwood (26), Owen Dodgson (3), Callum Camps (8), Jack Diamond (7), Kyle Wootton (19)


| Thay người | |||
| 79’ | Omotayo Adaramola Demetri Mitchell | 17’ | Callum Camps Nathan Lowe |
| 79’ | Tom James Michael Craig | 73’ | Kyle Wootton Malik Mothersille |
| 79’ | Sean Clare Tyreeq Bakinson | 74’ | Owen Dodgson Danny Andrew |
| 79’ | Diallang Jaiyesimi Jack Moorhouse | 88’ | Oliver Norwood Brad Hills |
| 88’ | Idris El Mizouni Azeem Abdulai | 88’ | Jack Diamond Jayden Fevrier |
| Cầu thủ dự bị | |||
Killian Cahill | Brad Hills | ||
Jack Simpson | Danny Andrew | ||
Demetri Mitchell | Benony Breki Andresson | ||
Michael Craig | Malik Mothersille | ||
Tyreeq Bakinson | Jayden Fevrier | ||
Jack Moorhouse | Nathan Lowe | ||
Azeem Abdulai | Ben Hinchliffe | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Leyton Orient
Thành tích gần đây Stockport County
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | B T T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | H T T H H | |
| 3 | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T B B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | H B T H T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 10 | H T B T T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | H T B T T | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | H T B T T | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 9 | B T B T B | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | B H H T T | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T T B B H | |
| 11 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T B T H B | |
| 12 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | H B T H B | |
| 13 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B H T B T | |
| 14 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | B H T T B | |
| 15 | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 7 | T B T H B | |
| 16 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H H B | |
| 17 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T B B H | |
| 18 | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | H T T B B | |
| 19 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | H B B H T | |
| 20 | 6 | 0 | 5 | 1 | -2 | 5 | H H B H H | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | T B H B H | |
| 22 | 6 | 1 | 2 | 3 | -11 | 5 | H B B B H | |
| 23 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B B T B H | |
| 24 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch