Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Jayden Wareham (Kiến tạo: Ewan Henderson) 13 | |
Daniel Harvie 30 | |
(og) Jack Grimmer 37 | |
A. Dobra (Thay: D. Mitchell) 39 | |
Fred Onyedinma (Kiến tạo: Ewan Henderson) 45+2' | |
Daniel Harvie (Kiến tạo: Aaron Morley) 47 | |
Jaze Kabia (Kiến tạo: Yusuf Akhamrich) 52 | |
Alex Gilbert (Thay: Isaac Hayden) 62 | |
Josh Scowen (Thay: Aaron Morley) 68 | |
Connor Taylor (Thay: Anders Hagelskjaer) 78 | |
Dane Scarlett (Thay: Joseph Olowu) 82 | |
Cauley Woodrow 86 | |
Luke Leahy (Thay: Cauley Woodrow) 90 | |
Caolan Boyd-Munce 90+1' |
Thống kê trận đấu Leyton Orient vs Wycombe Wanderers


Diễn biến Leyton Orient vs Wycombe Wanderers
Thẻ vàng cho Caolan Boyd-Munce.
Cauley Woodrow rời sân và được thay thế bởi Luke Leahy.
Thẻ vàng cho Cauley Woodrow.
Joseph Olowu rời sân và được thay thế bởi Dane Scarlett.
Anders Hagelskjaer rời sân và được thay thế bởi Connor Taylor.
Aaron Morley rời sân và được thay thế bởi Josh Scowen.
Isaac Hayden rời sân và được thay thế bởi Alex Gilbert.
Yusuf Akhamrich đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jaze Kabia đã ghi bàn!
Aaron Morley đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Daniel Harvie đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ewan Henderson đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Fred Onyedinma ghi bàn!
Demetri Mitchell rời sân và được thay thế bởi Armando Dobra.
Bàn thắng phản lưới - Jack Grimmer đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - Một cầu thủ từ Wycombe đã tự ghi bàn!
Thẻ vàng cho Daniel Harvie.
Ewan Henderson đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Leyton Orient vs Wycombe Wanderers
Leyton Orient (3-4-2-1): Nathan Baxter (1), Fin Stevens (2), Joseph Olowu (5), Will Forrester (6), Charlie Wellens (25), 1 (14), Idris El Mizouni (8), Sean Clare (28), Yusuf Akhamrich (22), Demetri Mitchell (11), Jaze Kabia (9)
Wycombe Wanderers (4-2-3-1): Conor Hazard (23), Jack Grimmer (2), Steve Cook (27), Anders Hagelskjaer (45), Daniel Harvie (3), Caolan Boyd-Munce (8), Aaron Morley (5), Fred Onyedinma (44), Ewan Henderson (20), Cauley Woodrow (12), Jayden Wareham (15)


| Thay người | |||
| 39’ | Demetri Mitchell Armando Dobra | 68’ | Aaron Morley Josh Scowen |
| 62’ | Isaac Hayden Alex Gilbert | 78’ | Anders Hagelskjaer Connor Taylor |
| 82’ | Joseph Olowu Dane Scarlett | 90’ | Cauley Woodrow Luke Leahy |
| Cầu thủ dự bị | |||
Oliver Dovin | Mikki Van Sas | ||
Armando Dobra | Josh Scowen | ||
Dane Scarlett | Luke Leahy | ||
Alex Gilbert | Emre Tezgel | ||
Tony Springett | Jamie Mullins | ||
Theo Archibald | Connor Taylor | ||
Nicholas Oyekunle | Malik Mothersille | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Leyton Orient
Thành tích gần đây Wycombe Wanderers
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | B T T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | H T T H H | |
| 3 | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T B B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | H B T H T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 10 | H T B T T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | H T B T T | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | H T B T T | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 9 | B T B T B | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | B H H T T | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T T B B H | |
| 11 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T B T H B | |
| 12 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | H B T H B | |
| 13 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B H T B T | |
| 14 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | B H T T B | |
| 15 | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 7 | T B T H B | |
| 16 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H T H H B | |
| 17 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T B B H | |
| 18 | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | H T T B B | |
| 19 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | H B B H T | |
| 20 | 6 | 0 | 5 | 1 | -2 | 5 | H H B H H | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | T B H B H | |
| 22 | 6 | 1 | 2 | 3 | -11 | 5 | H B B B H | |
| 23 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B B T B H | |
| 24 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch