Thứ Hai, 02/11/2026
Pan Ximing
38
Ximing Pan
38
Yuda Tian (Thay: Guy Mbenza)
63
Pengfei Han (Thay: Yang Li)
66
Yiran He (Thay: Dongsheng Wang)
76
Dinghao Yan
77
Jiarun Gao (Thay: Dilmurat Mawlanyaz)
78
Haoran Li (Thay: Ange Samuel Kouame)
78
Felipe
85
Felipe
85
Felipe
88
Bakram Abduweli (Thay: Ming-Yang Yang)
90
De'ao Tian (Thay: Binbin Chen)
90
Dong Xu (Thay: Dinghao Yan)
90
Felipe
90+4'

Thống kê trận đấu Liaoning Tieren vs Chengdu Rongcheng

số liệu thống kê
Liaoning Tieren
Liaoning Tieren
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
30 Kiểm soát bóng 70
1 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 10
2 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 6
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Liaoning Tieren vs Chengdu Rongcheng

Liaoning Tieren (3-4-3): Zhang Yan (29), Pan Ximing (3), Felipe (15), Pavle Vagic (6), Dilmurat Mawlanyaz (5), Li Tixiang (18), Yan Dinghao (8), Chen Binbin (11), Kouame Ange (7), Guy Mbenza (9), Kuni (10)

Chengdu Rongcheng (3-4-3): Liu Dianzuo (32), Wang Dongsheng (17), Li Yang (22), Egor Sorokin (28), Wellington Alves da Silva (11), Yang Ming-Yang (16), Lisheng Liao (23), Hu Hetao (2), Romulo (10), Felipe Silva (9), Wei Shihao (7)

Liaoning Tieren
Liaoning Tieren
3-4-3
29
Zhang Yan
3
Pan Ximing
15
Felipe
6
Pavle Vagic
5
Dilmurat Mawlanyaz
18
Li Tixiang
8
Yan Dinghao
11
Chen Binbin
7
Kouame Ange
9
Guy Mbenza
10
Kuni
7
Wei Shihao
9
Felipe Silva
10
Romulo
2
Hu Hetao
23
Lisheng Liao
16
Yang Ming-Yang
11
Wellington Alves da Silva
28
Egor Sorokin
22
Li Yang
17
Wang Dongsheng
32
Liu Dianzuo
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
3-4-3
Thay người
63’
Guy Mbenza
Tian Yuda
66’
Yang Li
Han Pengfei
78’
Ange Samuel Kouame
Haoran Li
76’
Dongsheng Wang
He Yiran
78’
Dilmurat Mawlanyaz
Gao Jiarun
90’
Ming-Yang Yang
Behram Abduweli
90’
Dinghao Yan
Xu Dong
90’
Binbin Chen
De'ao Tian
Cầu thủ dự bị
Kudirat Ablet
Weifeng Ran
Tianai Wang
Tao Jian
Haoran Li
Han Pengfei
Ziyi Tian
Christian Alexander Jojo
Shenghan Pang
He Yiran
Gao Jiarun
Liao Rongxiang
Hongfu Zhang
Murahmetjan Muzepper
Xu Dong
Moyu Li
Tian Yinong
Gan Chao
De'ao Tian
Mutellip Iminqari
Tian Yuda
Ziming Wang
Jiacheng Zheng
Behram Abduweli

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
05/05 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Liaoning Tieren

China Super League
17/10 - 2026
11/10 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
18/10 - 2026
29/08 - 2026
08/08 - 2026
26/07 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow