Thứ Tư, 29/07/2026
Hailong Li (Thay: Zixian Wei)
11
Wenjie Song (Thay: Carlos Strandberg)
16
Jiarun Gao (Thay: Dilmurat Mawlanyaz)
18
Guy Mbenza (Kiến tạo: Takahiro Kunimoto)
34
Yaw Yeboah (Kiến tạo: Yonghao Jin)
57
Yinong Tian (Thay: Tixiang Li)
76
Yifeng Zang (Thay: Ange Samuel Kouame)
77
Cheuk-Pan Ngan (Thay: Senwen Luo)
78
Ahmed El Messaoudi (Thay: Chuangyi Lin)
79
Guy Mbenza (Kiến tạo: Binbin Chen)
81
Dinghao Yan
87
Binbin Chen
89
Ximing Pan (Thay: Guy Mbenza)
90
Yuda Tian (Thay: Jeffinho)
90
Yifeng Zang
90+2'

Thống kê trận đấu Liaoning Tieren vs Qingdao Hainiu

số liệu thống kê
Liaoning Tieren
Liaoning Tieren
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
53 Kiểm soát bóng 47
7 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 0
1 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Liaoning Tieren vs Qingdao Hainiu

Liaoning Tieren (4-3-3): Zhang Yan (29), Dilmurat Mawlanyaz (5), Yuan Mincheng (26), Felipe (15), Chen Binbin (11), Kuni (10), Li Tixiang (18), Yan Dinghao (8), Kouame Ange (7), Guy Mbenza (9), Jeffinho (47)

Qingdao Hainiu (4-2-3-1): Mou Pengfei (28), Zixian Wei (37), Yangyang Jin (4), Nemanja Andjelkovic (26), Suda Li (29), Luo Senwen (31), Filipe Augusto (6), Yaw Yeboah (7), Lin Chuangyi (8), Yonghao Jin (34), Carlos Strandberg (10)

Liaoning Tieren
Liaoning Tieren
4-3-3
29
Zhang Yan
5
Dilmurat Mawlanyaz
26
Yuan Mincheng
15
Felipe
11
Chen Binbin
10
Kuni
18
Li Tixiang
8
Yan Dinghao
7
Kouame Ange
9
Guy Mbenza
47
Jeffinho
10
Carlos Strandberg
34
Yonghao Jin
8
Lin Chuangyi
7
Yaw Yeboah
6
Filipe Augusto
31
Luo Senwen
29
Suda Li
26
Nemanja Andjelkovic
4
Yangyang Jin
37
Zixian Wei
28
Mou Pengfei
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
4-2-3-1
Thay người
18’
Dilmurat Mawlanyaz
Gao Jiarun
11’
Zixian Wei
Hailong Li
76’
Tixiang Li
Tian Yinong
16’
Carlos Strandberg
Wenjie Song
77’
Ange Samuel Kouame
Zang Yifeng
78’
Senwen Luo
Cheuk-Pan Ngan
90’
Guy Mbenza
Pan Ximing
79’
Chuangyi Lin
Ahmed El Messaoudi
90’
Jeffinho
Tian Yuda
Cầu thủ dự bị
Han Rongze
Mewlan Jappar
Gao Jiarun
Ahmed El Messaoudi
Shenghan Pang
Jun Liu
Haoran Li
Hailong Li
Pan Ximing
Junshuai Liu
Tian Yinong
Liu Xinyu
Ziyi Tian
Cheuk-Pan Ngan
Tian Yuda
Song Long
Jiacheng Zheng
Wenjie Song
Pavle Vagic
Sun Zhengao
Xu Dong
Qiao Wang
Zang Yifeng
Cong Yang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Trung Quốc
09/11 - 2022
03/12 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/05 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
China Super League
20/05 - 2026

Thành tích gần đây Liaoning Tieren

China Super League
17/07 - 2026
27/06 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
19/06 - 2026
China Super League
29/05 - 2026
20/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
China Super League
05/07 - 2026
26/06 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
20/06 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
China Super League
30/05 - 2026
20/05 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2013522144T H H H H
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC20785129T B H H B
3Yunnan YukunYunnan Yukun20848228B T B H T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC19919-528B B T T B
5Qingdao West CoastQingdao West Coast206104-528T T B H T
6Shandong TaishanShandong Taishan20938024T B T B B
7Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional20857-424B B T H T
8Beijing GuoanBeijing Guoan19775623T T T H H
9Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen19838121B B B T T
10Liaoning TierenLiaoning Tieren196310-621T B T H B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City206212-920B B T B B
12Shanghai PortShanghai Port19667419B T B H T
13Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua19856519H T T B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger19667414T B T T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns19478-714H B B T T
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu206311-814T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow