Chen Binbin (Thay: Li Haoran) 23 | |
A. Yakubu 29 | |
Guy Mbenza 32 | |
Davidson 37 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Liaoning Tieren vs Qingdao West Coast
Liaoning Tieren (4-1-4-1): Zhang Yan (29), Pan Ximing (3), Yuan Mincheng (26), Felipe (15), Haoran Li (35), Li Tixiang (18), Kouame Ange (7), Kuni (10), Zang Yifeng (14), Jeffinho (47), Guy Mbenza (9)
Qingdao West Coast (4-4-1-1): Hao Li (16), Elnizar Lohman (4), Samir Memisevic (5), Wang Peng (15), Gengrui Wang (22), Nelson Da Luz (10), Zhang Xiuwei (8), Zhang Chengdong (28), Davidson (11), Zhanpeng Yang (30), Aziz (9)

Liaoning Tieren
4-1-4-1
29
Zhang Yan
3
Pan Ximing
26
Yuan Mincheng
15
Felipe
35
Haoran Li
18
Li Tixiang
7
Kouame Ange
10
Kuni
14
Zang Yifeng
47
Jeffinho
9
Guy Mbenza
9
Aziz
30
Zhanpeng Yang
11
Davidson
28
Zhang Chengdong
8
Zhang Xiuwei
10
Nelson Da Luz
22
Gengrui Wang
15
Wang Peng
5
Samir Memisevic
4
Elnizar Lohman
16
Hao Li

Qingdao West Coast
4-4-1-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Tianai Wang | Shihao Lyu | ||
Chen Binbin | Afrden Asqer | ||
Gao Jiarun | Dong Hang | ||
Guobo Liu | Ding Haifeng | ||
Dilmurat Mawlanyaz | He Longhai | ||
De'ao Tian | Weiwei Jia | ||
Tian Yinong | Shiming Jin | ||
Tian Yuda | Zhicheng Liu | ||
Pavle Vagic | Jingchao Meng | ||
Xu Dong | Song Nan | ||
Yan Dinghao | Sun Jie | ||
Hongfu Zhang | Alexander Xie | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Liaoning Tieren
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao West Coast
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 4 | 2 | 21 | 43 | T T H H H | |
| 2 | 20 | 7 | 9 | 4 | 2 | 30 | B T B H H | |
| 3 | 18 | 9 | 1 | 8 | -4 | 28 | T B B T T | |
| 4 | 20 | 5 | 11 | 4 | -6 | 26 | H T T B H | |
| 5 | 19 | 7 | 4 | 8 | 1 | 25 | H B T B H | |
| 6 | 19 | 9 | 3 | 7 | 1 | 24 | B T B T B | |
| 7 | 19 | 6 | 4 | 9 | -5 | 22 | T T B T H | |
| 8 | 18 | 7 | 6 | 5 | 6 | 22 | B T T T H | |
| 9 | 19 | 7 | 5 | 7 | -5 | 21 | T B B T H | |
| 10 | 19 | 6 | 2 | 11 | -8 | 20 | T B B T B | |
| 11 | 19 | 6 | 6 | 7 | 4 | 19 | H B T B H | |
| 12 | 19 | 8 | 5 | 6 | 5 | 19 | B H T T B | |
| 13 | 18 | 7 | 3 | 8 | 0 | 18 | T B B B T | |
| 14 | 19 | 6 | 6 | 7 | 4 | 14 | T B T T T | |
| 15 | 20 | 6 | 3 | 11 | -8 | 14 | T H B B B | |
| 16 | 19 | 3 | 8 | 8 | -8 | 12 | H H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch