Jeffinho (Kiến tạo: Takahiro Kunimoto) 28 | |
Qianglong Tao (Kiến tạo: Marko Tolic) 40 | |
Ximing Pan 45+2' | |
Alexandru Mitrita 45+6' | |
Felippe Cardoso (Thay: Qianglong Tao) 55 | |
Guy Mbenza (Thay: Jiarun Gao) 57 | |
Shenghan Pang (Thay: Mincheng Yuan) 57 | |
Felippe Cardoso (Kiến tạo: Alexandru Mitrita) 61 | |
Tixiang Li (Thay: Yinong Tian) 66 | |
Dinghao Yan (Thay: De'ao Tian) 66 | |
Guy Mbenza 68 | |
Shiqin Wang (Thay: Guowen Sun) 79 | |
Aihui Zhang (Thay: Lei Tong) 79 | |
Yuda Tian (Thay: Jeffinho) 85 | |
Yudong Wang 86 | |
Hao Fang (Thay: Yudong Wang) 90 | |
Alexander N'Doumbou (Thay: Shengxin Bao) 90 |
Thống kê trận đấu Liaoning Tieren vs Zhejiang Professional
số liệu thống kê

Liaoning Tieren

Zhejiang Professional
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 0
2 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Liaoning Tieren vs Zhejiang Professional
Liaoning Tieren (4-1-3-2): Yan Zhang (29), Jiarun Gao (27), Ximing Pan (3), Mincheng Yuan (26), Haoran Li (35), Yinong Tian (33), Takahiro Kunimoto (10), Deao Tian (36), Binbin Chen (11), Ange Kouamé (7), Jeffinho (47)
Zhejiang Professional (4-2-3-1): Bo Zhao (33), Lei Tong (16), Haofan Liu (5), Lucas Possignolo (36), Sun Guowen (26), Shengxin Bao (6), Park Jin-seob (4), Qianglong Tao (7), Marko Tolic (10), Alexandru Mitrita (28), Yudong Wang (11)

Liaoning Tieren
4-1-3-2
29
Yan Zhang
27
Jiarun Gao
3
Ximing Pan
26
Mincheng Yuan
35
Haoran Li
33
Yinong Tian
10
Takahiro Kunimoto
36
Deao Tian
11
Binbin Chen
7
Ange Kouamé
47
Jeffinho
11
Yudong Wang
28
Alexandru Mitrita
10
Marko Tolic
7
Qianglong Tao
4
Park Jin-seob
6
Shengxin Bao
26
Sun Guowen
36
Lucas Possignolo
5
Haofan Liu
16
Lei Tong
33
Bo Zhao

Zhejiang Professional
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Luis Antônio Ferreira Rodrigues | Felippe Cardoso | ||
Tixiang Li | Chunyu Dong | ||
Guobo Liu | Hao Fang | ||
Dilmurat Mawlanyaz | Di Gao | ||
Guy Mbenza | Shenping Huo | ||
Shenghan Pang | Yuxuan Jiang | ||
Yuda Tian | Alexander N'Doumbou | ||
Tian'ai Wang | Yanbin Wang | ||
Mingyu Wu | Shiqin Wang | ||
Dong Xu | Wang Yang | ||
Dinghao Yan | Aihui Zhang | ||
Yifeng Zang | Jiaqi Zhang | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Liaoning Tieren
China Super League
Thành tích gần đây Zhejiang Professional
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 15 | 7 | 7 | 16 | 52 | T H B B B | |
| 2 | 29 | 15 | 4 | 10 | 3 | 49 | H T T T T | |
| 3 | 29 | 14 | 10 | 5 | 21 | 47 | H H T T T | |
| 4 | 29 | 15 | 5 | 9 | 10 | 44 | T H H T T | |
| 5 | 29 | 13 | 8 | 8 | 14 | 42 | T H T T T | |
| 6 | 29 | 11 | 7 | 11 | -3 | 40 | B T B H H | |
| 7 | 29 | 8 | 15 | 6 | -6 | 39 | H H B B H | |
| 8 | 29 | 14 | 5 | 10 | 13 | 37 | B T T T B | |
| 9 | 29 | 8 | 12 | 9 | -3 | 36 | H B H H T | |
| 10 | 29 | 11 | 6 | 12 | -3 | 34 | B T B B T | |
| 11 | 29 | 9 | 5 | 15 | -12 | 32 | B H H B T | |
| 12 | 29 | 11 | 8 | 10 | 4 | 31 | T T T T B | |
| 13 | 29 | 8 | 5 | 16 | -11 | 29 | B B H T B | |
| 14 | 29 | 8 | 10 | 11 | -4 | 28 | H H H B B | |
| 15 | 29 | 5 | 12 | 12 | -11 | 22 | H B H B B | |
| 16 | 29 | 6 | 3 | 20 | -28 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch