Diego Gomez (Thay: Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez) 17 | |
Enzo Gimenez (Thay: Hugo Fabian Franco Schlender) 23 | |
Damian Josue Bobadilla Benitez (Thay: Carlos Adalberto Rolon Ibarra) 36 | |
Alexander Nahuel Barboza Ullua (Thay: Daniel Eduardo Bocanegra Ortiz) 41 | |
Leonardo Daniel Rivas 45+2' | |
Leonardo Daniel Rivas 47 | |
Luis Abelardo Vargas Zorrilla (Thay: Fernando Raul Romero Gonzalez) 51 | |
Rafael Andres Carrascal Avilez 70 | |
Claudio Ezequiel Aquino 74 | |
Claudio Ezequiel Aquino 76 | |
Rafael Andres Carrascal Avilez 78 | |
Oscar Rene Cardozo Marin (Thay: Matias Espinoza) 82 | |
Bautista Merlini (Kiến tạo: Ivan Piris) 90+2' |
Thống kê trận đấu Libertad vs Cerro Porteno
số liệu thống kê

Libertad

Cerro Porteno
65 Kiểm soát bóng 35
2 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
1 Phạm lỗi 2
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 3
0 Thủ môn cản phá 1
2 Ném biên 1
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
1 Phát bóng 2
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 7 | 22 | T H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | T H T B B | |
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 8 | 19 | T T H T T | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 17 | B T B T B | |
| 6 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H H T H T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 1 | 16 | T H B T T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 3 | 14 | B H T T H | |
| 9 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B T H B B | |
| 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | H B T B B | |
| 11 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 0 | 1 | 9 | -15 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch