Camilo Mayada (Thay: Matias Espinoza) 14 | |
(VAR check) 17 | |
Gabriel Baez 18 | |
Gilberto Flores 36 | |
Martin Silva 38 | |
(Pen) Jean 38 | |
Enso Gonzalez (Thay: Hernesto Caballero) 61 | |
Bautista Merlini (Thay: Hector Villalba) 62 | |
Angel Cardozo Lucena (Thay: Robert Piris Da Motta) 66 | |
Claudio Aquino (Thay: Federico Carrizo) 66 | |
Alan Rodriguez (Thay: Gabriel Baez) 67 | |
Marcelo Moreno (Thay: Fernando Romero) 76 | |
Cristian Riveros (Thay: Marcelo Diaz) 77 | |
Oscar Cardozo (Thay: Roque Santa Cruz) 77 | |
Angel Gonzalez (Thay: Braian Samudio) 78 | |
Enzo Gimenez 90+7' |
Thống kê trận đấu Libertad vs Cerro Porteno
số liệu thống kê

Libertad

Cerro Porteno
56 Kiểm soát bóng 44
1 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 11
2 Việt vị 7
6 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 1
22 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 6
13 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 7 | 22 | T H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | T H T B B | |
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 8 | 19 | T T H T T | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 17 | B T B T B | |
| 6 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H H T H T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 1 | 16 | T H B T T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 3 | 14 | B H T T H | |
| 9 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B T H B B | |
| 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | H B T B B | |
| 11 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 0 | 1 | 9 | -15 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch