Oscar Cardozo 1 | |
Lucas Sanabria 7 | |
Oscar Cardozo 12 | |
Alexander Barboza 19 | |
Enzo Gimenez (Thay: Juan Patino) 34 | |
Ivan Piris 35 | |
Hector Villalba 36 | |
Oscar Cardozo 45+1' | |
Alberto Espinola 45+4' | |
(Pen) Oscar Cardozo 45+10' | |
Matias Espinoza 45+12' | |
Ivan Ramirez (Thay: Ivan Piris) 46 | |
Braian Samudio (Thay: Federico Carrizo) 46 | |
Damian Bobadilla (Thay: Angel Cardozo Lucena) 46 | |
Adrian Alcaraz (Thay: Hector Villalba) 46 | |
Diego Churín 56 | |
Fernando Fernandez (Thay: Diego Churín) 57 | |
William Mendieta (Thay: Alvaro Campuzano) 61 | |
(VAR check) 66 | |
Antonio Galeano (Thay: Claudio Aquino) 67 | |
Roque Santa Cruz (Thay: Oscar Cardozo) 68 | |
Cristian Martinez (Thay: Diego Gomez) 78 | |
Adrian Alcaraz 81 |
Thống kê trận đấu Libertad vs Cerro Porteno
số liệu thống kê

Libertad

Cerro Porteno
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 7 | 22 | T H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | T H T B B | |
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 8 | 19 | T T H T T | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 17 | B T B T B | |
| 6 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H H T H T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 1 | 16 | T H B T T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 3 | 14 | B H T T H | |
| 9 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B T H B B | |
| 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | H B T B B | |
| 11 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 0 | 1 | 9 | -15 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch