Lucas Sanabria (Thay: William Mendieta) 31 | |
Bautista Merlini (Thay: Hernesto Caballero) 57 | |
Ruben Lezcano (Thay: Marcelo Fernandez) 57 | |
Alexander Barboza 63 | |
Enzo Gimenez (Thay: Damian Bobadilla) 71 | |
Alfio Oviedo (Thay: Diego Churín) 71 | |
Alan Benitez 75 | |
Enzo Gimenez 77 | |
Roque Santa Cruz (Thay: Oscar Cardozo) 82 | |
Ivan Ramirez (Thay: Ivan Piris) 82 | |
Fernando Fernandez (Thay: Alan Benitez) 82 | |
Bautista Merlini (Kiến tạo: Ivan Ramirez) 85 | |
Cecilio Dominguez (Kiến tạo: Alfio Oviedo) 87 | |
Ronaldo De Jesus Lopez (Thay: Wilder Viera) 90 | |
Cecilio Dominguez 90+4' |
Thống kê trận đấu Libertad vs Cerro Porteno
số liệu thống kê

Libertad

Cerro Porteno
48 Kiểm soát bóng 52
4 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 10
2 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
15 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
15 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 7 | 22 | T H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | T H T B B | |
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 8 | 19 | T T H T T | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 17 | B T B T B | |
| 6 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H H T H T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 1 | 16 | T H B T T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 3 | 14 | B H T T H | |
| 9 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B T H B B | |
| 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | H B T B B | |
| 11 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 0 | 1 | 9 | -15 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch