Marcelo Diaz 41 | |
William Mendieta 43 | |
Adrian Alcaraz (Thay: William Mendieta) 46 | |
Derlis Martinez (Thay: Teodoro Arce) 61 | |
Juan Heinze (Thay: Eduardo Duarte) 61 | |
Ruben Lezcano (Thay: Enso Gonzalez) 70 | |
Oscar Cardozo (Kiến tạo: Lorenzo Melgarejo) 71 | |
Osvaldo Martinez (Thay: Guillermo Hauche) 72 | |
Kevin Fernandez (Thay: Franco Costa) 72 | |
Roque Santa Cruz (Thay: Oscar Cardozo) 79 | |
Clementino Gonzalez (Thay: Manuel Romero) 79 | |
Alvaro Campuzano (Thay: Rodrigo Bogarin) 80 | |
Tomas Lezcano 82 | |
Wilder Viera 90+5' |
Thống kê trận đấu Libertad vs Club General Caballero JLM
số liệu thống kê

Libertad

Club General Caballero JLM
52 Kiểm soát bóng 48
4 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 6
2 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
13 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 14
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Club General Caballero JLM
Hạng 2 Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 3 | 3 | 16 | 33 | T H H T T | |
| 2 | 17 | 9 | 3 | 5 | 10 | 30 | T H T T B | |
| 3 | 16 | 9 | 3 | 4 | 7 | 30 | B T H B T | |
| 4 | 16 | 8 | 5 | 3 | 14 | 29 | H H T T B | |
| 5 | 17 | 8 | 5 | 4 | 0 | 29 | T T B H B | |
| 6 | 17 | 7 | 7 | 3 | 5 | 28 | H H B T T | |
| 7 | 16 | 7 | 3 | 6 | 6 | 24 | B B T H T | |
| 8 | 16 | 4 | 7 | 5 | -2 | 19 | H B B H B | |
| 9 | 17 | 4 | 4 | 9 | -10 | 16 | T H B B T | |
| 10 | 16 | 5 | 1 | 10 | -13 | 16 | B B B T B | |
| 11 | 16 | 3 | 3 | 10 | -12 | 12 | H B B T H | |
| 12 | 16 | 0 | 4 | 12 | -21 | 4 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch