Bryan Caicedo 29 | |
Eber Caicedo 36 | |
C. Castro (Thay: Bryan Caicedo) 37 | |
G. Cortéz (Thay: D. Coronel) 58 | |
E. Pineda (Thay: J. Bravo) 58 | |
G. Cortéz 65 | |
M. Reyes (Thay: K. Ushiña) 65 | |
J. Arce (Thay: T. Ozaeta) 65 | |
Orlin Quinonez 72 | |
Enrique Caicedo (Thay: A. Chére) 75 | |
C. Gruezo (Thay: E. Patta) 75 | |
E. Yépez (Thay: F. Ayunta) 88 | |
L. Castro (Thay: J. Morocho) 88 |
Thống kê trận đấu Libertad vs Delfin
số liệu thống kê
Libertad

Delfin
52 Kiểm soát bóng 48
7 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 10
4 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
14 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
14 Phát bóng 7
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Delfin
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 10 | 6 | 6 | 14 | 36 | B B T T T | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | B T H T H | |
| 9 | 21 | 8 | 4 | 9 | -7 | 28 | B B H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | H T B T T | |
| 11 | 22 | 8 | 2 | 12 | -4 | 26 | B B B B T | |
| 12 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | H B B T B | |
| 13 | 22 | 6 | 7 | 9 | -6 | 25 | B B T H B | |
| 14 | 21 | 7 | 7 | 7 | -6 | 25 | H H T B H | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch