E. Mesa 34 | |
Anthony Castillo (Thay: J. Majao) 46 | |
Bryan Caicedo 49 | |
C. Valencia (Thay: J. Estacio) 56 | |
J. Guisamano (Thay: V. Branda) 63 | |
H. Batalla (Thay: G. Cortéz) 63 | |
D. Coronel (Thay: A. Chére) 64 | |
C. Arteaga (Thay: L. Estupiñán) 64 | |
E. Pineda (Thay: J. Bravo) 69 | |
M. Lucas 81 | |
Felipe Castillo (Thay: Yorlin Arce) 87 | |
B. Delgado (Thay: H. Guardia) 90 | |
L. Cordova (Thay: M. Castaño) 90 | |
Hancel Batalla 90+1' |
Thống kê trận đấu Libertad vs Tecnico Universitario
số liệu thống kê
Libertad

Tecnico Universitario
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 8
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
18 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 1
10 Phát bóng 14
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Tecnico Universitario
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 10 | 6 | 6 | 14 | 36 | B B T T T | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | B T H T H | |
| 9 | 21 | 8 | 4 | 9 | -7 | 28 | B B H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | H T B T T | |
| 11 | 22 | 8 | 2 | 12 | -4 | 26 | B B B B T | |
| 12 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | H B B T B | |
| 13 | 22 | 6 | 7 | 9 | -6 | 25 | B B T H B | |
| 14 | 21 | 7 | 7 | 7 | -6 | 25 | H H T B H | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch