Thứ Năm, 29/01/2026

Trực tiếp kết quả Lille vs Lyon hôm nay 18-02-2018

Giải Ligue 1 - CN, 18/2

Kết thúc
CN, 23:00 18/02/2018
- Ligue 1
Ground Grand Stade Lille Métropole
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bertrand Traore
21
Rafael
28
Bertrand Traore (Kiến tạo: Fernando Marcal)
44
Mouctar Diakhaby
60
Mouctar Diakhaby
61
Nicolas Pepe (Kiến tạo: Luiz Araujo)
65
Luiz Araujo (Kiến tạo: Thiago Mendes)
81
Nabil Fekir
87
Houssem Aouar
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
30/11 - 2017
18/02 - 2018
01/12 - 2018
06/05 - 2019
04/12 - 2019
09/03 - 2020
02/11 - 2020
26/04 - 2021
H1: 2-1
12/12 - 2021
H1: 0-0
28/02 - 2022
H1: 0-1
31/10 - 2022
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
09/02 - 2023
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
Ligue 1
11/03 - 2023
H1: 0-0
27/11 - 2023
H1: 0-2
Cúp quốc gia Pháp
08/02 - 2024
H1: 1-0
Ligue 1
07/05 - 2024
H1: 2-0
02/11 - 2024
H1: 1-0
06/04 - 2025
H1: 1-1
28/09 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
H1: 1-2

Thành tích gần đây Lille

Ligue 1
26/01 - 2026
Europa League
23/01 - 2026
Ligue 1
17/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
H1: 1-2
Ligue 1
04/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025
Ligue 1
14/12 - 2025
H1: 0-1
Europa League
12/12 - 2025
Ligue 1
06/12 - 2025
H1: 1-0
30/11 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Lyon

Ligue 1
25/01 - 2026
H1: 1-4
Europa League
23/01 - 2026
H1: 0-1
Ligue 1
19/01 - 2026
H1: 2-0
Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
H1: 1-2
Ligue 1
03/01 - 2026
H1: 1-1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
14/12 - 2025
H1: 0-0
Europa League
12/12 - 2025
Ligue 1
08/12 - 2025
H1: 1-0
01/12 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain1914322645T T T T T
2LensLens1914141743T T T T B
3MarseilleMarseille1912252438B T B T T
4LyonLyon1911351236B T T T T
5LilleLille191027532T T B B B
6RennesRennes19874331B T T H B
7StrasbourgStrasbourg19937930B H H T T
8ToulouseToulouse19856829T T B T T
9LorientLorient19676-525T H H T T
10AS MonacoAS Monaco19739-524B B B B H
11AngersAngers19658-523T T B B H
12BrestBrest19649-722T B T B B
13NiceNice196310-1121B B H B T
14Paris FCParis FC19559-820H B B T H
15Le HavreLe Havre19487-820H B T H H
16NantesNantes193511-1614B B T B B
17AuxerreAuxerre193313-1512T B B B B
18MetzMetz193313-2412B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow