Thứ Năm, 29/10/2026
Reinildo
11
Cengiz Under
24
Jonathan David
28
Leonardo Balerdi
37
Burak Yilmaz
66
Cengiz Under
77
Jonathan David (Kiến tạo: Timothy Weah)
90

Thống kê trận đấu Lille vs Marseille

số liệu thống kê
Lille
Lille
Marseille
Marseille
36 Kiểm soát bóng 64
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 5
5 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 3
19 Ném biên 18
11 Chuyền dài 20
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Lille vs Marseille

Huấn luyện viên

Davide Ancelotti

Bruno Genesio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
18/03 - 2017
30/10 - 2017
21/04 - 2018
01/10 - 2018
26/01 - 2019
02/11 - 2019
17/02 - 2020
21/09 - 2020
04/03 - 2021
03/10 - 2021
H1: 1-0
17/01 - 2022
H1: 0-1
11/09 - 2022
H1: 1-1
21/05 - 2023
H1: 0-1
05/11 - 2023
H1: 0-0
06/04 - 2024
H1: 0-0
14/12 - 2024
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
15/01 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Ligue 1
05/05 - 2025
H1: 0-0
06/12 - 2025
H1: 1-0
22/03 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Lille

Ligue 1
25/10 - 2026
H1: 0-1
Champions League
21/10 - 2026
Ligue 1
18/10 - 2026
H1: 0-1
Champions League
14/10 - 2026
H1: 0-0
Ligue 1
10/10 - 2026
H1: 1-0
Giao hữu
02/10 - 2026
Ligue 1
20/09 - 2026
H1: 1-0
13/09 - 2026
H1: 1-0
Champions League
09/09 - 2026
Ligue 1
04/09 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Marseille

Ligue 1
25/10 - 2026
Europa League
22/10 - 2026
Ligue 1
18/10 - 2026
Europa League
16/10 - 2026
Ligue 1
12/10 - 2026
21/09 - 2026
Europa League
18/09 - 2026
Ligue 1
12/09 - 2026
07/09 - 2026
31/08 - 2026

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain8521717T T T T H
2RennesRennes8512416B T B T H
3LilleLille8431515T B T H H
4AS MonacoAS Monaco8431415H T H B H
5LyonLyon8422614H T B T B
6Paris FCParis FC8422414H T B T B
7LensLens8413413H B T T T
8MarseilleMarseille8404512B B T T T
9LorientLorient8332112H B T T H
10NiceNice8323-211B T T B T
11ToulouseToulouse8242110H T H T H
12AuxerreAuxerre8314-610T T B T H
13BrestBrest823329B B T H B
14AngersAngers8224-68H T B B H
15Le MansLe Mans8143-57H T B B H
16StrasbourgStrasbourg8215-67H B B B B
17TroyesTroyes8125-115B B B B H
18Le HavreLe Havre8026-72H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow