Thứ Ba, 05/05/2026
Junior Sambia
24
Jose Fonte
25
Jordan Ferri
25
Benjamin Andre
33
Gaetan Laborde
34
Xeka
43
Yusuf Yazici (Kiến tạo: Jose Fonte)
45
Gaetan Laborde
45
Jonathan David
55
Teji Savanier
56
Jonathan David
56
Joris Chotard
59
Florent Mollet
70
Junior Sambia
73

Đội hình xuất phát Lille vs Montpellier

Huấn luyện viên

Bruno Genesio

Zoumana Camara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
08/02 - 2015
03/10 - 2015
27/02 - 2016
11/12 - 2016
30/04 - 2017
26/11 - 2017
11/03 - 2018
05/12 - 2018
17/02 - 2019
14/12 - 2019
24/12 - 2020
17/04 - 2021
29/08 - 2021
12/02 - 2022
04/09 - 2022
16/04 - 2023
03/09 - 2023
28/01 - 2024
01/12 - 2024
09/03 - 2025

Thành tích gần đây Lille

Ligue 1
03/05 - 2026
H1: 1-1
26/04 - 2026
H1: 0-1
19/04 - 2026
H1: 0-0
12/04 - 2026
H1: 0-1
05/04 - 2026
H1: 1-0
22/03 - 2026
H1: 1-0
Europa League
20/03 - 2026
Ligue 1
16/03 - 2026
H1: 0-1
Europa League
13/03 - 2026
Ligue 1
08/03 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Montpellier

Ligue 2
03/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain3122454370T B T T H
2LensLens3120472864T B T H H
3LyonLyon3218681860H T T T T
4LilleLille3217781658T T H T H
5RennesRennes3216881056T T T T B
6AS MonacoAS Monaco3216610854T B H H T
7MarseilleMarseille32165111553B T B H B
8StrasbourgStrasbourg3113711946T T B T B
9LorientLorient32101210-542H B T B H
10ToulouseToulouse3211813041B B B H T
11Paris FCParis FC32101111-341H T T B T
12BrestBrest3110813-1038B B H H B
13AngersAngers329716-1934H B H B B
14Le HavreLe Havre3261412-1332H H H H H
15NiceNice3271015-2231B H H H H
16AuxerreAuxerre3261016-1328H H H B T
17NantesNantes325819-2223H H B B T
18MetzMetz323722-4016H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow