Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Lille vs PSG hôm nay 15-04-2019

Giải Ligue 1 - Th 2, 15/4

Kết thúc
T2, 02:00 15/04/2019
- Ligue 1
Ground Grand Stade Lille Métropole
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Thomas Meunier
7
Juan Bernat (Kiến tạo: Kylian Mbappe)
11
Juan Bernat
36
Thiago Mendes
45
Kylian Mbappe
45
Nicolas Pepe (Kiến tạo: Jonathan Ikone)
51
Jonathan Bamba (Kiến tạo: Jonathan Ikone)
65
Gabriel Magalhaes (Kiến tạo: Nicolas Pepe)
71
Julian Draxler
77
Marco Verratti
81
Jose Fonte (Kiến tạo: Nicolas Pepe)
84

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
09/12 - 2017
03/02 - 2018
03/11 - 2018
15/04 - 2019
23/11 - 2019
27/01 - 2020
21/12 - 2020
Cúp quốc gia Pháp
17/03 - 2021
Ligue 1
03/04 - 2021
Siêu cúp Pháp
02/08 - 2021
Ligue 1
30/10 - 2021
H1: 0-1
07/02 - 2022
H1: 1-3
22/08 - 2022
H1: 0-4
19/02 - 2023
H1: 2-1
18/12 - 2023
H1: 0-0
11/02 - 2024
H1: 2-1
02/09 - 2024
H1: 0-2
02/03 - 2025
H1: 4-0
06/10 - 2025
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Lille

Ligue 1
16/03 - 2026
H1: 0-1
Europa League
13/03 - 2026
Ligue 1
08/03 - 2026
H1: 0-0
01/03 - 2026
H1: 0-0
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
Ligue 1
22/02 - 2026
H1: 0-1
Europa League
20/02 - 2026
Ligue 1
15/02 - 2026
H1: 0-0
07/02 - 2026
01/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây PSG

Champions League
12/03 - 2026
Ligue 1
07/03 - 2026
01/03 - 2026
Champions League
26/02 - 2026
Ligue 1
22/02 - 2026
Champions League
18/02 - 2026
Ligue 1
14/02 - 2026
09/02 - 2026
02/02 - 2026
Champions League
29/01 - 2026

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2518343257T B T T B
2LensLens2618262656T B H T B
3MarseilleMarseille2615472049H B T T T
4LyonLyon2614571347T B B H H
5LilleLille261358744H T T H T
6AS MonacoAS Monaco261349843T T T T T
7RennesRennes261277643T T T T B
8StrasbourgStrasbourg261079937H T H H H
9LorientLorient269107-337T H H H T
10BrestBrest2610610-236H T T T B
11ToulouseToulouse269710534B H B B T
12AngersAngers269512-932B B B T B
13Paris FCParis FC2661010-1228B H T H H
14Le HavreLe Havre266911-1227T B B B H
15NiceNice267613-1627B H B B T
16AuxerreAuxerre264715-1719T B H H B
17NantesNantes254516-2017B B T B B
18MetzMetz263419-3513B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow