Maxime Spano 2' | |
Marko Basa(pen.) 3' | |
Djibril Sidibe (assist) Idrissa Gana Gueye 7' | |
Jean-Daniel Akpa-Akpro 27' | |
Ryan Mendes (assist) Idrissa Gana Gueye 50' | |
Marko Basa 57' | |
Nolan Roux 71' | |
Pape Ndiaye Souare 72' | |
Nolan Roux (assist) Divock Origi 77' | |
Marcel Tisserand 90' |
Thống kê trận đấu Lille vs Toulouse
số liệu thống kê

Lille

Toulouse
59 Kiểm soát bóng 41
7 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 1
1 Việt vị 4
16 Pham lỗi 19
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Thành tích gần đây Lille
Europa League
Ligue 1
Europa League
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Europa League
Ligue 1
Thành tích gần đây Toulouse
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Bảng xếp hạng Ligue 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | T T T B T | |
| 2 | 19 | 14 | 3 | 2 | 26 | 45 | T T T T T | |
| 3 | 20 | 12 | 3 | 5 | 24 | 39 | T B T T H | |
| 4 | 19 | 11 | 3 | 5 | 12 | 36 | B T T T T | |
| 5 | 19 | 10 | 2 | 7 | 5 | 32 | T T B B B | |
| 6 | 20 | 8 | 7 | 5 | -1 | 31 | T T H B B | |
| 7 | 19 | 9 | 3 | 7 | 9 | 30 | B H H T T | |
| 8 | 19 | 8 | 5 | 6 | 8 | 29 | T T B T T | |
| 9 | 20 | 7 | 7 | 6 | -4 | 28 | H H T T T | |
| 10 | 20 | 8 | 3 | 9 | -1 | 27 | B B B H T | |
| 11 | 19 | 6 | 5 | 8 | -5 | 23 | T T B B H | |
| 12 | 19 | 6 | 4 | 9 | -7 | 22 | T B T B B | |
| 13 | 20 | 5 | 6 | 9 | -8 | 21 | B B T H H | |
| 14 | 19 | 6 | 3 | 10 | -11 | 21 | B B H B T | |
| 15 | 20 | 4 | 8 | 8 | -9 | 20 | B T H H B | |
| 16 | 20 | 3 | 5 | 12 | -17 | 14 | B T B B B | |
| 17 | 19 | 3 | 3 | 13 | -15 | 12 | T B B B B | |
| 18 | 19 | 3 | 3 | 13 | -24 | 12 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
