Thứ Bảy, 21/03/2026
Maxime Spano
2'
Marko Basa(pen.)
3'
Djibril Sidibe (assist) Idrissa Gana Gueye
7'
Jean-Daniel Akpa-Akpro
27'
Ryan Mendes (assist) Idrissa Gana Gueye
50'
Marko Basa
57'
Nolan Roux
71'
Pape Ndiaye Souare
72'
Nolan Roux (assist) Divock Origi
77'
Marcel Tisserand
90'

Thống kê trận đấu Lille vs Toulouse

số liệu thống kê
Lille
Lille
Toulouse
Toulouse
59 Kiểm soát bóng 41
7 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 1
1 Việt vị 4
16 Pham lỗi 19
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
23/11 - 2014
14/12 - 2014
10/05 - 2015
20/12 - 2015
20/03 - 2016
21/09 - 2016
05/03 - 2017
03/12 - 2017
06/05 - 2018
23/12 - 2018
21/04 - 2019
20/10 - 2019
23/02 - 2020
18/09 - 2022
H1: 1-0
18/03 - 2023
H1: 0-0
12/11 - 2023
H1: 1-0
25/02 - 2024
H1: 0-1
06/10 - 2024
H1: 0-1
13/04 - 2025
H1: 1-2
14/09 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Lille

Europa League
20/03 - 2026
Ligue 1
16/03 - 2026
H1: 0-1
Europa League
13/03 - 2026
Ligue 1
08/03 - 2026
H1: 0-0
01/03 - 2026
H1: 0-0
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
Ligue 1
22/02 - 2026
H1: 0-1
Europa League
20/02 - 2026
Ligue 1
15/02 - 2026
H1: 0-0
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Toulouse

Ligue 1
15/03 - 2026
H1: 2-3
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
05/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Ligue 1
28/02 - 2026
H1: 1-0
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
05/02 - 2026
H1: 1-0
Ligue 1
01/02 - 2026
25/01 - 2026
H1: 0-2

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LensLens2719263059B H T B T
2Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2518343257T B T T B
3MarseilleMarseille2615472049H B T T T
4LyonLyon2614571347T B B H H
5LilleLille261358744H T T H T
6AS MonacoAS Monaco261349843T T T T T
7RennesRennes261277643T T T T B
8StrasbourgStrasbourg261079937H T H H H
9LorientLorient269107-337T H H H T
10BrestBrest2610610-236H T T T B
11ToulouseToulouse269710534B H B B T
12AngersAngers279513-1332B B T B B
13Paris FCParis FC2661010-1228B H T H H
14Le HavreLe Havre266911-1227T B B B H
15NiceNice267613-1627B H B B T
16AuxerreAuxerre264715-1719T B H H B
17NantesNantes254516-2017B B T B B
18MetzMetz263419-3513B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow