Solomon Owusu (Kiến tạo: Sondre Soerloekk) 8 | |
Frederik Elkaer 17 | |
(Pen) Max Nilsson 18 | |
(Pen) Fredrik Gulbrandsen 38 | |
Daniel Bassi (Thay: Frederik Elkaer) 47 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Lillestroem vs Fredrikstad
số liệu thống kê

Lillestroem

Fredrikstad
40 Kiểm soát bóng 60
2 Sút trúng đích 4
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 2
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
9 Ném biên 7
6 Chuyền dài 7
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Lillestroem vs Fredrikstad
Lillestroem (4-1-4-1): Pontus Dahlberg (12), Sturla Ottesen (3), Espen Garnas (4), Stian Kristiansen (47), Frederik Elkær (11), Ylldren Ibrahimaj (29), Eric Kitolano (17), Henrik Molvaer Melland (16), Yaw Paintsil (26), Vladimiro Etson António Félix (20), Fredrik Gulbrandsen (8)
Fredrikstad (3-4-3): Martin Borsheim (77), Isak Helstad Amundsen (38), Fredrik Holme (4), Salomon Owusu (28), Daniel Eid (16), Samuel Leach Holm (6), Max Nilsson (14), Sondre Sorlokk (13), Benjamin Thoresen Faraas (7), Henrik Langaas Skogvold (23), Salim Laghzaoui (9)

Lillestroem
4-1-4-1
12
Pontus Dahlberg
3
Sturla Ottesen
4
Espen Garnas
47
Stian Kristiansen
11
Frederik Elkær
29
Ylldren Ibrahimaj
17
Eric Kitolano
16
Henrik Molvaer Melland
26
Yaw Paintsil
20
Vladimiro Etson António Félix
8
Fredrik Gulbrandsen
9
Salim Laghzaoui
23
Henrik Langaas Skogvold
7
Benjamin Thoresen Faraas
13
Sondre Sorlokk
14
Max Nilsson
6
Samuel Leach Holm
16
Daniel Eid
28
Salomon Owusu
4
Fredrik Holme
38
Isak Helstad Amundsen
77
Martin Borsheim

Fredrikstad
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Stephan Hagerup | Oystein Ovretveit | ||
Lars Ranger | Simen Rafn | ||
Sander Moen Foss | Johannes Andres Hummelvoll-Nunez | ||
Harald Woxen | Ulrik Fredriksen | ||
Thomas Lehne Olsen | Bryan Fiabema | ||
Gustav Nordh | Fanuel Ghebreyohannes Yrga Alem | ||
Daniel Bassi | Jakub Jezierski | ||
Seun Akanji | Leonard Owusu | ||
Gabriel Wesseh | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Cúp quốc gia Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Lillestroem
Europa League
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Thành tích gần đây Fredrikstad
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 14 | 2 | 2 | 33 | 44 | T T T T T | |
| 2 | 18 | 14 | 1 | 3 | 24 | 43 | H T T B T | |
| 3 | 18 | 10 | 5 | 3 | 14 | 35 | T T T B H | |
| 4 | 18 | 9 | 3 | 6 | 7 | 30 | T H B T T | |
| 5 | 18 | 8 | 2 | 8 | 9 | 26 | T B T T H | |
| 6 | 18 | 8 | 2 | 8 | 1 | 26 | T B B B H | |
| 7 | 18 | 8 | 2 | 8 | -8 | 26 | B B T T T | |
| 8 | 18 | 7 | 3 | 8 | 1 | 24 | T B T T B | |
| 9 | 18 | 6 | 5 | 7 | -3 | 23 | T H B B H | |
| 10 | 18 | 6 | 5 | 7 | -6 | 23 | B T H B H | |
| 11 | 18 | 6 | 3 | 9 | -7 | 21 | T B B H B | |
| 12 | 18 | 5 | 4 | 9 | -8 | 19 | B B B T H | |
| 13 | 18 | 5 | 4 | 9 | -11 | 19 | B T T H B | |
| 14 | 18 | 4 | 4 | 10 | -12 | 16 | B B T B H | |
| 15 | 18 | 2 | 9 | 7 | -15 | 15 | H B H H B | |
| 16 | 18 | 3 | 4 | 11 | -19 | 13 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch