Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Lincoln City vs Birmingham City
Lincoln City: George Wickens (1), Andrei Coubis (4), Deji Elerewe (25), Ryley Towler (6), Adam Reach (3), Yunus Emre Konak (26), Conor McGrandles (14), Reeco Hackett (7), Ben House (18), Dom Jefferies (16), Mikkel Ladefoged (11)
Birmingham City: James Beadle (1), Bright Osayi-Samuel (26), Phil Neumann (5), Christoph Klarer (4), Alex Cochrane (20), Tomoki Iwata (24), Jhon Solís (14), Patrick Roberts (16), Max Bird (18), Liam Millar (17), Jay Stansfield (28)

Lincoln City
1
George Wickens
4
Andrei Coubis
25
Deji Elerewe
6
Ryley Towler
3
Adam Reach
26
Yunus Emre Konak
14
Conor McGrandles
7
Reeco Hackett
18
Ben House
16
Dom Jefferies
11
Mikkel Ladefoged
28
Jay Stansfield
17
Liam Millar
18
Max Bird
16
Patrick Roberts
14
Jhon Solís
24
Tomoki Iwata
20
Alex Cochrane
4
Christoph Klarer
5
Phil Neumann
26
Bright Osayi-Samuel
1
James Beadle

Birmingham City
| Tình hình lực lượng | |||
Tendayi Darikwa Chấn thương dây chằng chéo | Marc Leonard Chấn thương gân kheo | ||
Sonny Bradley Va chạm | Seung Ho Paik Chấn thương cơ | ||
Mason Melia Chấn thương cơ | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 3 Anh
Cúp FA
Hạng 3 Anh
Thành tích gần đây Lincoln City
Hạng nhất Anh
Carabao Cup
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Birmingham City
Hạng nhất Anh
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 10 | 25 | H T T H T | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 3 | 23 | T T T B B | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 17 | 22 | H H T T B | |
| 4 | 12 | 6 | 3 | 3 | 4 | 21 | B B T H T | |
| 5 | 12 | 6 | 3 | 3 | 3 | 21 | B B T T H | |
| 6 | 12 | 7 | 3 | 2 | 12 | 20 | B T T H T | |
| 7 | 12 | 5 | 5 | 2 | 8 | 20 | H T T T B | |
| 8 | 12 | 5 | 5 | 2 | 8 | 20 | H H T B T | |
| 9 | 12 | 6 | 2 | 4 | 2 | 20 | T T B T H | |
| 10 | 12 | 5 | 3 | 4 | 3 | 18 | H T T B T | |
| 11 | 12 | 5 | 3 | 4 | 1 | 18 | B T T H T | |
| 12 | 12 | 4 | 4 | 4 | 1 | 16 | B T B T H | |
| 13 | 12 | 4 | 3 | 5 | -1 | 15 | H T B H B | |
| 14 | 12 | 4 | 3 | 5 | -3 | 15 | T H B B H | |
| 15 | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 15 | B B B H T | |
| 16 | 12 | 3 | 5 | 4 | 2 | 14 | T B T H T | |
| 17 | 12 | 3 | 5 | 4 | -3 | 14 | T H B T B | |
| 18 | 12 | 4 | 2 | 6 | -7 | 14 | T B T H B | |
| 19 | 12 | 3 | 5 | 4 | -7 | 14 | B H H B B | |
| 20 | 12 | 4 | 0 | 8 | -2 | 12 | B B B B T | |
| 21 | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 11 | B B B T B | |
| 22 | 12 | 1 | 5 | 6 | -8 | 8 | H T H B B | |
| 23 | 12 | 1 | 4 | 7 | -11 | 7 | H H B B H | |
| 24 | 12 | 1 | 2 | 9 | -15 | 5 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch