Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Freddie Draper (Kiến tạo: Reeco Hackett) 7 | |
Jack Moylan (Kiến tạo: Robert Street) 41 | |
Matthew Pennington 43 | |
C. Kavanagh (Thay: T. Wright) 45 | |
Calum Kavanagh (Thay: Tyreik Samuel Wright) 46 | |
Adam Reach 52 | |
Josh Neufville (Thay: Harrison Ashby) 69 | |
Aden Baldwin (Thay: Matthew Pennington) 69 | |
Joe White (Thay: Tommy Leigh) 69 | |
Ben House (Thay: Jack Moylan) 77 | |
Dom Jefferies (Thay: Reeco Hackett) 77 | |
Ben House (Kiến tạo: Thomas Hamer) 86 | |
Ryley Towler (Thay: Adam Reach) 90 | |
Alfie Lloyd (Thay: Freddie Draper) 90 | |
Tom Bayliss (Thay: Ivan Varfolomeev) 90 |
Thống kê trận đấu Lincoln City vs Bradford City


Diễn biến Lincoln City vs Bradford City
Ivan Varfolomeev rời sân và được thay thế bởi Tom Bayliss.
Freddie Draper rời sân và được thay thế bởi Alfie Lloyd.
Adam Reach rời sân và được thay thế bởi Ryley Towler.
Thomas Hamer đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ben House đã ghi bàn!
Reeco Hackett rời sân và được thay thế bởi Dom Jefferies.
Jack Moylan rời sân và được thay thế bởi Ben House.
Tommy Leigh rời sân và được thay thế bởi Joe White.
Matthew Pennington rời sân và được thay thế bởi Aden Baldwin.
Harrison Ashby rời sân và được thay thế bởi Josh Neufville.
Thẻ vàng cho Adam Reach.
Tyreik Samuel Wright rời sân và được thay thế bởi Calum Kavanagh.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Matthew Pennington.
Robert Street đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Jack Moylan đã ghi bàn!
Reeco Hackett đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Freddie Draper đã ghi bàn!
Cú sút không thành công. Freddie Draper (Lincoln City) sút bằng chân trái từ trung tâm vòng cấm nhưng bóng đi quá cao. Được kiến tạo bởi Conor McGrandles với một đường chuyền bằng đầu sau tình huống cố định.
Đội hình xuất phát Lincoln City vs Bradford City
Lincoln City (4-2-3-1): George Wickens (1), Tendayi Darikwa (2), Tom Hamer (22), Sonny Bradley (15), Adam Reach (3), Ivan Varfolomeev (24), Conor McGrandles (14), Reeco Hackett (7), Robert Street (17), Jack Moylan (10), Freddie Draper (34)
Bradford City (3-4-2-1): Sam Walker (1), Matthew Pennington (28), Curtis Tilt (26), Ciaran Kelly (18), Harrison Ashby (33), Max Power (6), Jenson Metcalfe (21), Ibou Touray (3), Tommy Leigh (20), Tyreik Wright (17), Tyreik Wright (17), Stephen Humphrys (11)


| Thay người | |||
| 77’ | Reeco Hackett Dom Jefferies | 46’ | Tyreik Samuel Wright Calum Kavanagh |
| 77’ | Jack Moylan Ben House | 69’ | Harrison Ashby Josh Neufville |
| 90’ | Adam Reach Ryley Towler | 69’ | Matthew Pennington Aden Baldwin |
| 90’ | Ivan Varfolomeev Tom Bayliss | 69’ | Tommy Leigh Joe White |
| 90’ | Freddie Draper Alfie Lloyd | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zach Jeacock | Joe Hilton | ||
Ryley Towler | Joe Wright | ||
Tom Bayliss | Josh Neufville | ||
Erik Ring | Calum Kavanagh | ||
Dom Jefferies | Aden Baldwin | ||
Ben House | Bobby Pointon | ||
Alfie Lloyd | Joe White | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lincoln City
Thành tích gần đây Bradford City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 5 | 5 | 23 | 59 | T H T H T | |
| 2 | 28 | 16 | 7 | 5 | 18 | 55 | H T H T T | |
| 3 | 29 | 13 | 10 | 6 | 10 | 49 | B T H T T | |
| 4 | 28 | 14 | 7 | 7 | 6 | 49 | B T T H T | |
| 5 | 27 | 13 | 7 | 7 | 4 | 46 | B T B B B | |
| 6 | 29 | 13 | 6 | 10 | 10 | 45 | H B B T T | |
| 7 | 27 | 11 | 9 | 7 | 5 | 42 | B B H H T | |
| 8 | 28 | 10 | 9 | 9 | 5 | 39 | H T T B T | |
| 9 | 28 | 11 | 6 | 11 | 3 | 39 | B T H B B | |
| 10 | 28 | 12 | 2 | 14 | -1 | 38 | B T B T B | |
| 11 | 27 | 11 | 4 | 12 | 7 | 37 | T H T T H | |
| 12 | 26 | 10 | 7 | 9 | 6 | 37 | T T T H H | |
| 13 | 27 | 9 | 10 | 8 | 2 | 37 | T T B H H | |
| 14 | 28 | 11 | 4 | 13 | -5 | 37 | H T T T H | |
| 15 | 24 | 9 | 6 | 9 | -3 | 33 | B H T H B | |
| 16 | 28 | 9 | 5 | 14 | -6 | 32 | B B B T B | |
| 17 | 26 | 9 | 5 | 12 | -7 | 32 | B T B B H | |
| 18 | 28 | 9 | 5 | 14 | -8 | 32 | B H T B B | |
| 19 | 27 | 7 | 10 | 10 | -4 | 31 | H B B H B | |
| 20 | 27 | 8 | 6 | 13 | -11 | 30 | B B T B B | |
| 21 | 27 | 8 | 6 | 13 | -13 | 30 | B H T H T | |
| 22 | 27 | 8 | 5 | 14 | -10 | 29 | H H B B B | |
| 23 | 27 | 7 | 7 | 13 | -13 | 28 | B B B H T | |
| 24 | 25 | 4 | 6 | 15 | -18 | 18 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch