Thứ Năm, 29/01/2026
Joe Whitworth
15
Akeel Higgins (Thay: Johnly Yfeko)
62
Reeco Hackett (Thay: James Collins)
68
Justin Obikwu (Thay: Robert Street)
78
Thomas Hamer (Thay: Tendayi Darikwa)
78
Jack Aitchison (Thay: Reece Cole)
82
Kevin McDonald (Thay: Jayden Wareham)
82
Erik Ring (Thay: Ben House)
87
Ed Turns (Thay: Danny Andrew)
89
Kevin McDonald
90+4'
Ethan Brierley
90+11'

Thống kê trận đấu Lincoln City vs Exeter City

số liệu thống kê
Lincoln City
Lincoln City
Exeter City
Exeter City
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 10
31 Ném biên 25
0 Việt vị 1
7 Chuyền dài 1
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Lincoln City vs Exeter City

Tất cả (15)
90+11'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+11' Thẻ vàng cho Ethan Brierley.

Thẻ vàng cho Ethan Brierley.

90+4' V À A A O O O - Kevin McDonald đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kevin McDonald đã ghi bàn!

89'

Danny Andrew rời sân và được thay thế bởi Ed Turns.

87'

Ben House rời sân và được thay thế bởi Erik Ring.

82'

Jayden Wareham rời sân và được thay thế bởi Kevin McDonald.

82'

Reece Cole rời sân và được thay thế bởi Jack Aitchison.

78'

Tendayi Darikwa rời sân và được thay thế bởi Thomas Hamer.

78'

Robert Street rời sân và được thay thế bởi Justin Obikwu.

68'

James Collins rời sân và được thay thế bởi Reeco Hackett.

62'

Johnly Yfeko rời sân và được thay thế bởi Akeel Higgins.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

15' Thẻ vàng cho Joe Whitworth.

Thẻ vàng cho Joe Whitworth.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Lincoln City vs Exeter City

Lincoln City (4-4-2): George Wickens (1), Tendayi Darikwa (2), Adam Jackson (5), Sonny Bradley (15), Adam Reach (3), Robert Street (17), Ivan Varfolomeev (24), Tom Bayliss (8), Ben House (18), Freddie Draper (34), James Collins (9)

Exeter City (3-4-1-2): Joe Whitworth (1), Pierce Sweeney (26), Jack Fitzwater (5), Johnly Yfeko (15), Ilmari Niskanen (14), Jack McMillan (2), Ethan Brierley (6), Danny Andrew (21), Reece Cole (12), Jayden Wareham (9), Josh Magennis (27)

Lincoln City
Lincoln City
4-4-2
1
George Wickens
2
Tendayi Darikwa
5
Adam Jackson
15
Sonny Bradley
3
Adam Reach
17
Robert Street
24
Ivan Varfolomeev
8
Tom Bayliss
18
Ben House
34
Freddie Draper
9
James Collins
27
Josh Magennis
9
Jayden Wareham
12
Reece Cole
21
Danny Andrew
6
Ethan Brierley
2
Jack McMillan
14
Ilmari Niskanen
15
Johnly Yfeko
5
Jack Fitzwater
26
Pierce Sweeney
1
Joe Whitworth
Exeter City
Exeter City
3-4-1-2
Thay người
68’
James Collins
Reeco Hackett
62’
Johnly Yfeko
Akeel Higgins
78’
Robert Street
Justin Obikwu
82’
Jayden Wareham
Kevin McDonald
78’
Tendayi Darikwa
Tom Hamer
82’
Reece Cole
Jack Aitchison
87’
Ben House
Erik Ring
89’
Danny Andrew
Ed Turns
Cầu thủ dự bị
Zach Jeacock
Jack Bycroft
Ryley Towler
Ed Turns
Reeco Hackett
Luca Woodhouse
Erik Ring
Kevin McDonald
Francis Okoronkwo
Jack Aitchison
Justin Obikwu
Akeel Higgins
Tom Hamer
Kieran Wilson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Lincoln City

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
23/01 - 2026
17/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Thành tích gần đây Exeter City

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 3 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2818552359T H T H T
2Lincoln CityLincoln City2816751855H T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers29131061049B T H T T
4Stockport CountyStockport County281477649B T T H T
5Bradford CityBradford City271377446B T B B B
6HuddersfieldHuddersfield29136101045H B B T T
7StevenageStevenage271197542B B H H T
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers281099539H T T B T
9Luton TownLuton Town2811611339B T H B B
10Peterborough UnitedPeterborough United2812214-138B T B T B
11Exeter CityExeter City2711412737T H T T H
12Mansfield TownMansfield Town261079637T T T H H
13ReadingReading279108237T T B H H
14Plymouth ArgylePlymouth Argyle2811413-537H T T T H
15BarnsleyBarnsley24969-333B H T H B
16BlackpoolBlackpool289514-632B B B T B
17AFC WimbledonAFC Wimbledon269512-732B T B B H
18Leyton OrientLeyton Orient289514-832B H T B B
19Wigan AthleticWigan Athletic2771010-431H B B H B
20Burton AlbionBurton Albion278613-1130B B T B B
21Doncaster RoversDoncaster Rovers278613-1330B H T H T
22Northampton TownNorthampton Town278514-1029H H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United277713-1328B B B H T
24Port ValePort Vale254615-1818B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow