Chủ Nhật, 08/11/2026
Joe Whitworth
15
Akeel Higgins (Thay: Johnly Yfeko)
62
Reeco Hackett (Thay: James Collins)
68
Justin Obikwu (Thay: Robert Street)
78
Thomas Hamer (Thay: Tendayi Darikwa)
78
Jack Aitchison (Thay: Reece Cole)
82
Kevin McDonald (Thay: Jayden Wareham)
82
Erik Ring (Thay: Ben House)
87
Ed Turns (Thay: Danny Andrew)
89
Kevin McDonald
90+4'
Ethan Brierley
90+11'

Thống kê trận đấu Lincoln City vs Exeter City

số liệu thống kê
Lincoln City
Lincoln City
Exeter City
Exeter City
53 Kiểm soát bóng 47
3 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
31 Ném biên 25
7 Chuyền dài 1
5 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 15

Diễn biến Lincoln City vs Exeter City

Tất cả (15)
90+11'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+11' Thẻ vàng cho Ethan Brierley.

Thẻ vàng cho Ethan Brierley.

90+4' V À A A O O O - Kevin McDonald đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kevin McDonald đã ghi bàn!

89'

Danny Andrew rời sân và được thay thế bởi Ed Turns.

87'

Ben House rời sân và được thay thế bởi Erik Ring.

82'

Jayden Wareham rời sân và được thay thế bởi Kevin McDonald.

82'

Reece Cole rời sân và được thay thế bởi Jack Aitchison.

78'

Tendayi Darikwa rời sân và được thay thế bởi Thomas Hamer.

78'

Robert Street rời sân và được thay thế bởi Justin Obikwu.

68'

James Collins rời sân và được thay thế bởi Reeco Hackett.

62'

Johnly Yfeko rời sân và được thay thế bởi Akeel Higgins.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

15' Thẻ vàng cho Joe Whitworth.

Thẻ vàng cho Joe Whitworth.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Lincoln City vs Exeter City

Lincoln City (4-4-2): George Wickens (1), Tendayi Darikwa (2), Adam Jackson (5), Sonny Bradley (15), Adam Reach (3), Robert Street (17), Ivan Varfolomeev (24), Tom Bayliss (8), Ben House (18), Freddie Draper (34), James Collins (9)

Exeter City (3-4-1-2): Joe Whitworth (1), Pierce Sweeney (26), Jack Fitzwater (5), Johnly Yfeko (15), Ilmari Niskanen (14), Jack McMillan (2), Ethan Brierley (6), Danny Andrew (21), Reece Cole (12), Jayden Wareham (9), Josh Magennis (27)

Lincoln City
Lincoln City
4-4-2
1
George Wickens
2
Tendayi Darikwa
5
Adam Jackson
15
Sonny Bradley
3
Adam Reach
17
Robert Street
24
Ivan Varfolomeev
8
Tom Bayliss
18
Ben House
34
Freddie Draper
9
James Collins
27
Josh Magennis
9
Jayden Wareham
12
Reece Cole
21
Danny Andrew
6
Ethan Brierley
2
Jack McMillan
14
Ilmari Niskanen
15
Johnly Yfeko
5
Jack Fitzwater
26
Pierce Sweeney
1
Joe Whitworth
Exeter City
Exeter City
3-4-1-2
Thay người
68’
James Collins
Reeco Hackett
62’
Johnly Yfeko
Akeel Higgins
78’
Robert Street
Justin Obikwu
82’
Jayden Wareham
Kevin McDonald
78’
Tendayi Darikwa
Tom Hamer
82’
Reece Cole
Jack Aitchison
87’
Ben House
Erik Ring
89’
Danny Andrew
Ed Turns
Cầu thủ dự bị
Zach Jeacock
Jack Bycroft
Ryley Towler
Ed Turns
Reeco Hackett
Luca Woodhouse
Erik Ring
Kevin McDonald
Francis Okoronkwo
Jack Aitchison
Justin Obikwu
Akeel Higgins
Tom Hamer
Kieran Wilson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
04/10 - 2025
11/03 - 2026

Thành tích gần đây Lincoln City

Hạng nhất Anh
07/11 - 2026
04/11 - 2026
31/10 - 2026
24/10 - 2026
17/10 - 2026
15/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
16/09 - 2026
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Exeter City

Cúp FA
07/11 - 2026
Hạng 4 Anh
31/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HuddersfieldHuddersfield148511629T T T T H
2Stockport CountyStockport County148241226T T H B T
3Oxford UnitedOxford United137511126T H T H T
4Luton TownLuton Town14734624T T T T H
5Plymouth ArgylePlymouth Argyle14725223T B B T H
6ReadingReading146441022B T T H B
7Bradford CityBradford City13643222H T H H B
8Cambridge UnitedCambridge United14563021T H B H B
9Sheffield WednesdaySheffield Wednesday13553820T B B H H
10LeicesterLeicester13544319T T B T H
11Mansfield TownMansfield Town13544219H T T B H
12MK DonsMK Dons13463218T B T T T
13Wycombe WanderersWycombe Wanderers13463-218B T H H T
14Leyton OrientLeyton Orient13526517H T B B T
15Burton AlbionBurton Albion14455-317B H H T B
16StevenageStevenage12444416T B T B H
17Notts CountyNotts County12354-114B B T H T
18AFC WimbledonAFC Wimbledon13346-1213B B B H B
19BlackpoolBlackpool12336-412B B T B H
20Doncaster RoversDoncaster Rovers13337-812B B T B B
21Wigan AthleticWigan Athletic14329-1111B B B T H
22Peterborough UnitedPeterborough United13247-1210T H B H B
23BarnsleyBarnsley12237-109B B B B H
24BromleyBromley13238-209B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow