Ryan One rời sân và được thay thế bởi Alfie Lloyd.
James Morris 5 | |
Idris El Mizouni 17 | |
Conor McGrandles 18 | |
Jack Moylan (Kiến tạo: Conor McGrandles) 19 | |
Ben House 31 | |
Jack Simpson 37 | |
Tendayi Darikwa 45+1' | |
(og) W. Forrester 45+5' | |
Sonny Perkins (Thay: Jack Simpson) 54 | |
Robert Street (Thay: Ben House) 62 | |
Azeem Abdulai 65 | |
Dominic Ballard 71 | |
Dom Jefferies (Thay: Jack Moylan) 72 | |
Alfie Lloyd (Thay: Ryan One) 72 |
Đang cập nhậtDiễn biến Lincoln City vs Leyton Orient
Jack Moylan rời sân và được thay thế bởi Dom Jefferies.
V À A A O O O - Dominic Ballard ghi bàn!
Thẻ vàng cho Azeem Abdulai.
Ben House rời sân và được thay thế bởi Robert Street.
Jack Simpson rời sân và được thay thế bởi Sonny Perkins.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Một cầu thủ của Leyton Orient ghi bàn phản lưới nhà!
PHẢN LƯỚI NHÀ - William Forrester đưa bóng vào lưới nhà!
Thẻ vàng cho Tendayi Darikwa.
Thẻ vàng cho Jack Simpson.
Thẻ vàng cho Ben House.
Conor McGrandles đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jack Moylan đã ghi bàn!
Conor McGrandles đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Jack Moylan đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Idris El Mizouni.
Thẻ vàng cho James Morris.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Thống kê trận đấu Lincoln City vs Leyton Orient


Đội hình xuất phát Lincoln City vs Leyton Orient
Lincoln City (4-2-3-1): George Wickens (1), Tendayi Darikwa (2), Tom Hamer (22), Sonny Bradley (15), Ryley Towler (6), Tom Bayliss (8), Conor McGrandles (14), Reeco Hackett (7), Jack Moylan (10), Ben House (18), Ryan One (20)
Leyton Orient (3-4-2-1): Will Dennis (12), Will Forrester (6), Dan Happe (5), Jack Simpson (4), Tom James (2), Tyreeq Bakinson (15), Idris El Mizouni (8), James Morris (3), Azeem Abdulai (22), Demetri Mitchell (11), Dominic Ballard (32)


| Thay người | |||
| 62’ | Ben House Robert Street | 54’ | Jack Simpson Sonny Perkins |
| 72’ | Jack Moylan Dom Jefferies | ||
| 72’ | Ryan One Alfie Lloyd | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zach Jeacock | Oluwatobiloba Oluwayemi | ||
Deji Elerewe | Kaelan Casey | ||
Dom Jefferies | Michael Craig | ||
Alfie Lloyd | Lemar Gordon | ||
Erik Ring | Ajay Matthews | ||
Robert Street | Sonny Perkins | ||
Kamil Conteh | Charlie Wellens | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lincoln City
Thành tích gần đây Leyton Orient
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 28 | 9 | 5 | 44 | 93 | T H T T T | |
| 2 | 41 | 24 | 9 | 8 | 34 | 81 | H T B H H | |
| 3 | 41 | 21 | 8 | 12 | 7 | 71 | B H B T T | |
| 4 | 42 | 18 | 16 | 8 | 15 | 70 | H H B T H | |
| 5 | 40 | 19 | 10 | 11 | 9 | 67 | T H T T H | |
| 6 | 40 | 18 | 10 | 12 | 4 | 64 | T B T H T | |
| 7 | 42 | 16 | 14 | 12 | 8 | 62 | T B T H B | |
| 8 | 42 | 19 | 5 | 18 | 7 | 62 | H T T B T | |
| 9 | 41 | 17 | 10 | 14 | 9 | 61 | H H B H T | |
| 10 | 41 | 17 | 10 | 14 | 7 | 61 | T T H T T | |
| 11 | 42 | 16 | 11 | 15 | 12 | 59 | T B T B B | |
| 12 | 39 | 13 | 14 | 12 | 8 | 53 | H H T T H | |
| 13 | 40 | 15 | 6 | 19 | 4 | 51 | B T H B H | |
| 14 | 39 | 13 | 12 | 14 | -4 | 51 | H H B H B | |
| 15 | 42 | 14 | 8 | 20 | -10 | 50 | T T H H B | |
| 16 | 41 | 14 | 8 | 19 | -13 | 50 | B H B B B | |
| 17 | 41 | 14 | 8 | 19 | -22 | 50 | H T T B B | |
| 18 | 43 | 13 | 10 | 20 | -7 | 49 | B B H B T | |
| 19 | 41 | 12 | 13 | 16 | -11 | 49 | H T B H T | |
| 20 | 42 | 12 | 12 | 18 | -11 | 48 | B T B H H | |
| 21 | 42 | 13 | 9 | 20 | -16 | 48 | T H T T B | |
| 22 | 40 | 9 | 10 | 21 | -24 | 37 | H B B H B | |
| 23 | 41 | 9 | 8 | 24 | -26 | 35 | B B B B B | |
| 24 | 39 | 8 | 10 | 21 | -24 | 34 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch