Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Harry Leonard (Kiến tạo: Kyrell Lisbie) 24 | |
Reeco Hackett (Kiến tạo: Tendayi Darikwa) 33 | |
Archie Collins 36 | |
Freddie Draper 45 | |
Tendayi Darikwa (Kiến tạo: Reeco Hackett) 45+2' | |
Kyrell Lisbie (Kiến tạo: Brandon Khela) 56 | |
Adam Reach (Kiến tạo: Reeco Hackett) 57 | |
Pemi Aderoju (Thay: Declan Frith) 60 | |
Kyrell Lisbie 61 | |
Justin Obikwu (Thay: Freddie Draper) 65 | |
Dom Jefferies (Thay: Ivan Varfolomeev) 65 | |
Ryley Towler 70 | |
Donay O'Brien-Brady (Thay: Matthew Garbett) 74 | |
Cian Hayes (Thay: Brandon Khela) 74 | |
Erik Ring (Thay: Adam Reach) 79 | |
Harry Leonard 83 | |
Jack Moylan (Thay: Robert Street) 86 | |
Justin Obikwu 87 | |
Tendayi Darikwa (Kiến tạo: Thomas Hamer) 90+1' |
Thống kê trận đấu Lincoln City vs Peterborough United


Diễn biến Lincoln City vs Peterborough United
Thomas Hamer đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Tendayi Darikwa đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] ghi bàn!
Thẻ vàng cho Justin Obikwu.
Robert Street rời sân và được thay thế bởi Jack Moylan.
Thẻ vàng cho Harry Leonard.
Adam Reach rời sân và được thay thế bởi Erik Ring.
Brandon Khela rời sân và được thay thế bởi Cian Hayes.
Matthew Garbett rời sân và được thay thế bởi Donay O'Brien-Brady.
Thẻ vàng cho Ryley Towler.
Ivan Varfolomeev rời sân và được thay thế bởi Dom Jefferies.
Freddie Draper rời sân và được thay thế bởi Justin Obikwu.
Thẻ vàng cho Kyrell Lisbie.
Declan Frith rời sân và được thay thế bởi Pemi Aderoju.
Reeco Hackett đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adam Reach đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Brandon Khela đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kyrell Lisbie đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Lincoln City vs Peterborough United
Lincoln City (3-4-2-1): George Wickens (1), Tom Hamer (22), Sonny Bradley (15), Ryley Towler (6), Tendayi Darikwa (2), Conor McGrandles (14), Ivan Varfolomeev (24), Adam Reach (3), Reeco Hackett (7), Robert Street (17), Freddie Draper (34)
Peterborough United (4-2-3-1): Alex Bass (1), Peter Kioso (30), Tom Lees (12), Tom O'Connor (29), Carl Johnston (2), Archie Collins (4), Brandon Khela (8), Declan Frith (11), Matthew Garbett (28), Kyrell Lisbie (17), Harry Leonard (27)


| Thay người | |||
| 65’ | Ivan Varfolomeev Dom Jefferies | 60’ | Declan Frith Pemi Aderoju |
| 65’ | Freddie Draper Justin Obikwu | 74’ | Brandon Khela Cian Hayes |
| 79’ | Adam Reach Erik Ring | 74’ | Matthew Garbett Donay O'Brien-Brady |
| 86’ | Robert Street Jack Moylan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zach Jeacock | Nicholas Bilokapic | ||
Lewis Montsma | George Nevett | ||
Jack Moylan | Cian Hayes | ||
Erik Ring | Gustav Lindgren | ||
Dom Jefferies | Donay O'Brien-Brady | ||
Francis Okoronkwo | James Dornelly | ||
Justin Obikwu | Pemi Aderoju | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lincoln City
Thành tích gần đây Peterborough United
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 16 | 3 | 5 | 18 | 51 | B T T H T | |
| 2 | 25 | 14 | 6 | 5 | 14 | 48 | T T T H T | |
| 3 | 24 | 13 | 7 | 4 | 9 | 46 | B T T B T | |
| 4 | 25 | 11 | 6 | 8 | 11 | 39 | T T T H H | |
| 5 | 24 | 10 | 9 | 5 | 9 | 39 | B T B H H | |
| 6 | 24 | 11 | 6 | 7 | 3 | 39 | T B T H B | |
| 7 | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H H B H | |
| 8 | 24 | 10 | 5 | 9 | 4 | 35 | H B T T B | |
| 9 | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T T H T T | |
| 10 | 25 | 8 | 9 | 8 | 4 | 33 | T B H H T | |
| 11 | 23 | 9 | 5 | 9 | 3 | 32 | H B T T T | |
| 12 | 24 | 10 | 2 | 12 | -3 | 32 | T T H T B | |
| 13 | 24 | 9 | 4 | 11 | -6 | 31 | B H B T B | |
| 14 | 24 | 9 | 3 | 12 | 2 | 30 | T B T T H | |
| 15 | 24 | 7 | 9 | 8 | -1 | 30 | B B T H B | |
| 16 | 25 | 9 | 3 | 13 | -7 | 30 | T B H H T | |
| 17 | 21 | 8 | 5 | 8 | 0 | 29 | T B B B H | |
| 18 | 25 | 8 | 5 | 12 | -6 | 29 | T T T B B | |
| 19 | 24 | 8 | 5 | 11 | -6 | 29 | T B B H H | |
| 20 | 24 | 8 | 4 | 12 | -6 | 28 | B T B B B | |
| 21 | 24 | 7 | 6 | 11 | -11 | 27 | H T B B B | |
| 22 | 24 | 6 | 6 | 12 | -13 | 24 | B B B B B | |
| 23 | 24 | 6 | 5 | 13 | -17 | 23 | B B B B H | |
| 24 | 23 | 4 | 6 | 13 | -13 | 18 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch