Thứ Hai, 02/11/2026
Freddie Draper (Thay: Bailey Cadamarteri)
65
Joe Rafferty
75
Tom Bayliss (Thay: Ben House)
76
Dylan Duffy (Thay: Jack Moylan)
76
Cohen Bramall (Thay: Alex MacDonald)
80
Joe Powell
85

Thống kê trận đấu Lincoln City vs Rotherham United

số liệu thống kê
Lincoln City
Lincoln City
Rotherham United
Rotherham United
53 Kiểm soát bóng 47
2 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 2
30 Ném biên 39
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
8 Phát bóng 9

Diễn biến Lincoln City vs Rotherham United

Tất cả (10)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

85' V À A A O O O - Joe Powell đã ghi bàn!

V À A A O O O - Joe Powell đã ghi bàn!

80'

Alex MacDonald rời sân và được thay thế bởi Cohen Bramall.

76'

Jack Moylan rời sân và được thay thế bởi Dylan Duffy.

76'

Ben House rời sân và được thay thế bởi Tom Bayliss.

75' Thẻ vàng cho Joe Rafferty.

Thẻ vàng cho Joe Rafferty.

65'

Bailey Cadamarteri rời sân và được thay thế bởi Freddie Draper.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Lincoln City vs Rotherham United

Lincoln City (4-2-3-1): George Wickens (1), Tendayi Darikwa (2), Adam Jackson (5), Paudie O'Connor (15), Sean Roughan (23), Ethan Hamilton (11), Conor McGrandles (14), Jovon Makama (27), Ben House (18), Jack Moylan (28), Bailey Cadamarteri (9)

Rotherham United (4-2-3-1): Dillon Phillips (20), Joe Rafferty (2), Cameron Humphreys (24), Zak Jules (16), Reece James (6), Hakeem Odoffin (22), Shaun McWilliams (17), Mallik Wilks (12), Joe Powell (7), Alex MacDonald (14), Sam Nombe (8)

Lincoln City
Lincoln City
4-2-3-1
1
George Wickens
2
Tendayi Darikwa
5
Adam Jackson
15
Paudie O'Connor
23
Sean Roughan
11
Ethan Hamilton
14
Conor McGrandles
27
Jovon Makama
18
Ben House
28
Jack Moylan
9
Bailey Cadamarteri
8
Sam Nombe
14
Alex MacDonald
7
Joe Powell
12
Mallik Wilks
17
Shaun McWilliams
22
Hakeem Odoffin
6
Reece James
16
Zak Jules
24
Cameron Humphreys
2
Joe Rafferty
20
Dillon Phillips
Rotherham United
Rotherham United
4-2-3-1
Thay người
65’
Bailey Cadamarteri
Freddie Draper
80’
Alex MacDonald
Cohen Bramall
76’
Ben House
Tom Bayliss
76’
Jack Moylan
Dylan Duffy
Cầu thủ dự bị
Jamie Pardington
Cameron Dawson
Tom Bayliss
Cohen Bramall
Dom Jefferies
Jamie McCart
Dylan Duffy
Jack Holmes
Robert Street
Andre Green
Freddie Draper
Jonson Clarke-Harris
Zane Okoro
Jordan Hugill

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
29/07 - 2023
Hạng 3 Anh
04/12 - 2024
01/01 - 2025
08/11 - 2025
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Lincoln City

Hạng nhất Anh
31/10 - 2026
24/10 - 2026
17/10 - 2026
15/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
16/09 - 2026
12/09 - 2026
Carabao Cup
09/09 - 2026
Hạng nhất Anh
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 4 Anh
31/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HuddersfieldHuddersfield138411628H T T T T
2Stockport CountyStockport County148241226T T H B T
3Oxford UnitedOxford United12651923H T H T H
4Luton TownLuton Town13724623B T T T T
5Plymouth ArgylePlymouth Argyle14725223T B B T H
6ReadingReading136431222T B T T H
7Bradford CityBradford City13643222H T H H B
8Cambridge UnitedCambridge United14563021T H B H B
9Sheffield WednesdaySheffield Wednesday13553820T B B H H
10LeicesterLeicester13544319T T B T H
11MK DonsMK Dons13463218T B T T T
12Mansfield TownMansfield Town12534218T H T T B
13Wycombe WanderersWycombe Wanderers13463-218B T H H T
14Leyton OrientLeyton Orient13526517H T B B T
15Burton AlbionBurton Albion14455-317B H H T B
16StevenageStevenage12444416T B T B H
17Notts CountyNotts County12354-114B B T H T
18AFC WimbledonAFC Wimbledon13346-1213B B B H B
19BlackpoolBlackpool12336-412B B T B H
20Doncaster RoversDoncaster Rovers13337-812B B T B B
21Wigan AthleticWigan Athletic13319-1110T B B B T
22Peterborough UnitedPeterborough United13247-1210T H B H B
23BarnsleyBarnsley12237-109B B B B H
24BromleyBromley13238-209B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow