Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jack Moylan 10 | |
Ryley Towler 14 | |
Jack Diamond (Thay: Joseph Olowu) 57 | |
Dom Jefferies (Thay: Ryan One) 62 | |
Ben House (Thay: Jack Moylan) 62 | |
Jack Diamond (Kiến tạo: Ben Osborn) 68 | |
Thomas Hamer 70 | |
Adam Reach (Thay: Reeco Hackett) 75 | |
Alfie Lloyd (Thay: Robert Street) 75 | |
Tom Bayliss (Thay: Ivan Varfolomeev) 75 | |
Oliver Norwood 78 | |
Tanto Olaofe (Thay: Adama Sidibeh) 84 | |
Lewis Fiorini (Thay: Josh Stokes) 84 | |
Tendayi Darikwa 87 | |
Alfie Lloyd (Kiến tạo: George Wickens) 90+4' |
Thống kê trận đấu Lincoln City vs Stockport County


Diễn biến Lincoln City vs Stockport County
George Wickens đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alfie Lloyd đã ghi bàn!
V À A A O O O - Tendayi Darikwa đã ghi bàn!
Josh Stokes rời sân và được thay thế bởi Lewis Fiorini.
Adama Sidibeh rời sân và được thay thế bởi Tanto Olaofe.
Thẻ vàng cho Oliver Norwood.
Ivan Varfolomeev rời sân và được thay thế bởi Tom Bayliss.
Robert Street rời sân và được thay thế bởi Alfie Lloyd.
Reeco Hackett rời sân và được thay thế bởi Adam Reach.
Thẻ vàng cho Thomas Hamer.
Ben Osborn đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jack Diamond đã ghi bàn!
Jack Moylan rời sân và được thay thế bởi Ben House.
Ryan One rời sân và được thay thế bởi Dom Jefferies.
Joseph Olowu rời sân và được thay thế bởi Jack Diamond.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ryley Towler.
V À A A A O O O - Jack Moylan đã ghi bàn!
V À A A O O O - Jack Moylan đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Lincoln City vs Stockport County
Lincoln City (4-2-3-1): George Wickens (1), Tendayi Darikwa (2), Tom Hamer (22), Sonny Bradley (15), Ryley Towler (6), Ivan Varfolomeev (24), Conor McGrandles (14), Reeco Hackett (7), Jack Moylan (10), Ryan One (20), Robert Street (17)
Stockport County (3-4-3): Corey Addai (34), Joseph Olowu (5), Brad Hills (33), Ethan Pye (15), Josh Dacres-Cogley (2), Oliver Norwood (26), Odin Bailey (27), Ben Osborn (23), Adama Sidibeh (29), Josh Stokes (28), Kyle Wootton (19)


| Thay người | |||
| 62’ | Ryan One Dom Jefferies | 57’ | Joseph Olowu Jack Diamond |
| 62’ | Jack Moylan Ben House | 84’ | Adama Sidibeh Isaac Olaofe |
| 75’ | Reeco Hackett Adam Reach | 84’ | Josh Stokes Lewis Fiorini |
| 75’ | Ivan Varfolomeev Tom Bayliss | ||
| 75’ | Robert Street Alfie Lloyd | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zach Jeacock | Ben Hinchliffe | ||
Adam Reach | Lewis Bate | ||
Tom Bayliss | Jack Diamond | ||
Dom Jefferies | Isaac Olaofe | ||
Ben House | Roman Dixon | ||
Alfie Lloyd | Tayo Edun | ||
Deji Elerewe | Lewis Fiorini | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lincoln City
Thành tích gần đây Stockport County
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 24 | 8 | 5 | 37 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 37 | 23 | 7 | 7 | 34 | 76 | B T B H T | |
| 3 | 37 | 17 | 14 | 6 | 17 | 65 | H H T T H | |
| 4 | 37 | 19 | 7 | 11 | 6 | 64 | T B T T B | |
| 5 | 36 | 16 | 9 | 11 | 3 | 57 | B T T B T | |
| 6 | 37 | 16 | 8 | 13 | 10 | 56 | B T B T H | |
| 7 | 35 | 16 | 8 | 11 | 2 | 56 | B T B B B | |
| 8 | 37 | 14 | 13 | 10 | 6 | 55 | H T T B H | |
| 9 | 37 | 14 | 11 | 12 | 12 | 53 | T T T B B | |
| 10 | 37 | 16 | 5 | 16 | 3 | 53 | T B T T H | |
| 11 | 37 | 14 | 9 | 14 | 2 | 51 | H H B H T | |
| 12 | 35 | 13 | 10 | 12 | 0 | 49 | T B T H H | |
| 13 | 36 | 14 | 7 | 15 | -4 | 49 | T H T T B | |
| 14 | 36 | 14 | 4 | 18 | 0 | 46 | B B H H B | |
| 15 | 35 | 11 | 12 | 12 | 3 | 45 | B H H T H | |
| 16 | 37 | 11 | 10 | 16 | -10 | 43 | T B H B T | |
| 17 | 36 | 12 | 7 | 17 | -19 | 43 | T B B H T | |
| 18 | 37 | 11 | 9 | 17 | -7 | 42 | B H B B B | |
| 19 | 36 | 12 | 6 | 18 | -11 | 42 | T B B T T | |
| 20 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B T H B T | |
| 21 | 37 | 10 | 8 | 19 | -18 | 38 | H B H B B | |
| 22 | 36 | 9 | 9 | 18 | -15 | 36 | B T H B H | |
| 23 | 37 | 9 | 8 | 20 | -19 | 35 | B B H B B | |
| 24 | 34 | 6 | 10 | 18 | -20 | 28 | H T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch