Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jack Moylan (Kiến tạo: Ryley Towler) 34 | |
(Pen) Reeco Hackett 38 | |
Junior Quitirna (Thay: N. Huggins) 45 | |
Junior Quitirna (Thay: Niall Huggins) 46 | |
Sonny Bradley 50 | |
Reeco Hackett (Kiến tạo: Conor McGrandles) 53 | |
Josh Scowen 57 | |
Ivan Varfolomeev 65 | |
Dom Jefferies (Thay: Jack Moylan) 68 | |
Ryan One (Thay: Robert Street) 68 | |
Tom Bayliss (Thay: Conor McGrandles) 68 | |
Jamie Mullins (Thay: Luke Harris) 70 | |
Taylor Allen (Thay: Luke Leahy) 70 | |
Cauley Woodrow (Thay: Bradley Fink) 70 | |
Declan Skura 75 | |
Tendayi Darikwa (Kiến tạo: George Wickens) 83 | |
Alfie Lloyd (Thay: Reeco Hackett) 85 | |
Ewan Henderson (Thay: Declan Skura) 85 | |
Erik Ring (Thay: Ben House) 88 | |
Cauley Woodrow (Kiến tạo: Josh Scowen) 90+4' | |
Junior Quitirna 90+6' |
Thống kê trận đấu Lincoln City vs Wycombe Wanderers


Diễn biến Lincoln City vs Wycombe Wanderers
Thẻ vàng cho Junior Quitirna.
Josh Scowen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cauley Woodrow đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Ben House rời sân và được thay thế bởi Erik Ring.
Declan Skura rời sân và được thay thế bởi Ewan Henderson.
Reeco Hackett rời sân và được thay thế bởi Alfie Lloyd.
George Wickens đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tendayi Darikwa đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Declan Skura đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Bradley Fink rời sân và được thay thế bởi Cauley Woodrow.
Luke Leahy rời sân và được thay thế bởi Taylor Allen.
Luke Harris rời sân và được thay thế bởi Jamie Mullins.
Conor McGrandles rời sân và được thay thế bởi Tom Bayliss.
Robert Street rời sân và được thay thế bởi Ryan One.
Jack Moylan rời sân và được thay thế bởi Dom Jefferies.
Thẻ vàng cho Ivan Varfolomeev.
V À A A O O O - Josh Scowen đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Lincoln City vs Wycombe Wanderers
Lincoln City (4-2-3-1): George Wickens (1), Tendayi Darikwa (2), Deji Elerewe (25), Sonny Bradley (15), Ryley Towler (6), Ivan Varfolomeev (24), Conor McGrandles (14), Reeco Hackett (7), Jack Moylan (10), Ben House (18), Robert Street (17)
Wycombe Wanderers (4-2-3-1): Will Norris (50), Niall Huggins (23), Declan Skura (25), Connor Taylor (26), Daniel Harvie (3), Aaron Morley (5), Josh Scowen (4), Fred Onyedinma (44), Luke Harris (28), Luke Leahy (10), Bradley Fink (9)


| Thay người | |||
| 68’ | Conor McGrandles Tom Bayliss | 46’ | Niall Huggins Junior Quitirna |
| 68’ | Jack Moylan Dom Jefferies | 70’ | Luke Leahy Taylor Allen |
| 68’ | Robert Street Ryan One | 70’ | Bradley Fink Cauley Woodrow |
| 85’ | Reeco Hackett Alfie Lloyd | 70’ | Luke Harris Jamie Mullins |
| 88’ | Ben House Erik Ring | 85’ | Declan Skura Ewan Henderson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Zach Jeacock | Mikki Van Sas | ||
Tom Bayliss | Taylor Allen | ||
Erik Ring | Junior Quitirna | ||
Dom Jefferies | Cauley Woodrow | ||
Alfie Lloyd | Ewan Henderson | ||
Ryan One | Jamie Mullins | ||
Kamil Conteh | André Vidigal | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Lincoln City
Thành tích gần đây Wycombe Wanderers
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 45 | 30 | 10 | 5 | 46 | 100 | T T H T T | |
| 2 | 45 | 27 | 10 | 8 | 41 | 91 | T H T T T | |
| 3 | 45 | 19 | 18 | 8 | 19 | 75 | H B T H H | |
| 4 | 45 | 21 | 11 | 13 | 11 | 74 | T H B T B | |
| 5 | 45 | 21 | 11 | 13 | 6 | 74 | T B H H H | |
| 6 | 45 | 20 | 12 | 13 | 2 | 72 | T B H T H | |
| 7 | 45 | 20 | 11 | 14 | 11 | 71 | T T H T T | |
| 8 | 45 | 21 | 7 | 17 | 11 | 70 | T H T H T | |
| 9 | 45 | 17 | 13 | 15 | 6 | 64 | T H H H B | |
| 10 | 45 | 16 | 15 | 14 | 5 | 63 | H B B B H | |
| 11 | 45 | 15 | 17 | 13 | 11 | 62 | H H T T H | |
| 12 | 45 | 16 | 12 | 17 | 10 | 60 | B B H B B | |
| 13 | 45 | 15 | 14 | 16 | -3 | 59 | H H B B T | |
| 14 | 45 | 16 | 9 | 20 | -12 | 57 | T B T T T | |
| 15 | 45 | 16 | 9 | 20 | -21 | 57 | B T T B H | |
| 16 | 45 | 14 | 14 | 17 | -8 | 56 | T T T H B | |
| 17 | 45 | 15 | 8 | 22 | -2 | 53 | B B H B H | |
| 18 | 45 | 13 | 14 | 18 | -10 | 53 | H H T H H | |
| 19 | 45 | 15 | 8 | 22 | -17 | 53 | B B B B T | |
| 20 | 45 | 14 | 9 | 22 | -12 | 51 | B B H B B | |
| 21 | 45 | 12 | 13 | 20 | -8 | 49 | B T H H H | |
| 22 | 45 | 10 | 12 | 23 | -23 | 42 | T H B B T | |
| 23 | 45 | 10 | 11 | 24 | -29 | 41 | B B T B H | |
| 24 | 45 | 9 | 8 | 28 | -34 | 35 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch