Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Liptovsky Mikulas vs FK Pohronie hôm nay 16-03-2024

Giải Hạng 2 Slovakia - Th 7, 16/3

Kết thúc

Liptovsky Mikulas

Liptovsky Mikulas

5 : 2

FK Pohronie

FK Pohronie

Hiệp một: 3-1
T7, 20:30 16/03/2024
Vòng 20 - Hạng 2 Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tomas Stas
22
Stefan Pekar
25
Richard Bartos
27
Frank Appiah
32
Dominik Stranak
80
Richard Bartos
84
Richard Bartos
89

Thống kê trận đấu Liptovsky Mikulas vs FK Pohronie

số liệu thống kê
Liptovsky Mikulas
Liptovsky Mikulas
FK Pohronie
FK Pohronie
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Slovakia
18/09 - 2021
18/12 - 2021
Cúp quốc gia Slovakia
18/10 - 2022
Hạng 2 Slovakia
26/08 - 2023
16/03 - 2024
16/05 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Liptovsky Mikulas

Hạng 2 Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
12/03 - 2026
Hạng 2 Slovakia
06/03 - 2026
25/10 - 2025
Cúp quốc gia Slovakia
Hạng 2 Slovakia
18/10 - 2025

Thành tích gần đây FK Pohronie

Hạng 2 Slovakia
06/03 - 2026
01/03 - 2026
14/11 - 2025
07/11 - 2025
02/11 - 2025
24/10 - 2025
18/10 - 2025
10/10 - 2025
03/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica2015322648T T B T B
2Zlate MoravceZlate Moravce2010551035T B T B T
3Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas20965333H H T T T
4Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen20875531T H H H T
5FK PohronieFK Pohronie208751331H H B T H
6Inter BratislavaInter Bratislava20857129B H T T B
7MalzeniceMalzenice20848028H B H T T
8Zilina BZilina B20848-528T T T H H
9FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 189820767327B T H H H
10FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin20659-223B B H B H
11Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice20659-523B T B T B
12Povazska BystricaPovazska Bystrica206410-1022T B B B B
13Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B20569-1421H B H B T
14PuchovPuchov20488-1020H T H H H
15OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom205510-1020H T H B B
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna204610-518B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow