Dữ liệu đang cập nhật
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Slovakia
Thành tích gần đây Liptovsky Mikulas
Hạng 2 Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
Hạng 2 Slovakia
Thành tích gần đây Redfox FC Stara Lubovna
Hạng 2 Slovakia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 18 | 6 | 3 | 32 | 60 | T T T H H | |
| 2 | 27 | 13 | 6 | 8 | 16 | 45 | T T B T T | |
| 3 | 27 | 12 | 8 | 7 | 6 | 44 | H B B H T | |
| 4 | 26 | 11 | 9 | 6 | 8 | 42 | H H T T B | |
| 5 | 26 | 12 | 6 | 8 | 6 | 42 | H T T H T | |
| 6 | 26 | 11 | 7 | 8 | 9 | 40 | H B T B B | |
| 7 | 27 | 11 | 6 | 10 | 0 | 39 | B H T T B | |
| 8 | 26 | 9 | 9 | 8 | 10 | 36 | T B B B H | |
| 9 | 26 | 8 | 9 | 9 | -8 | 33 | T H T H T | |
| 10 | 27 | 8 | 7 | 12 | -5 | 31 | T B T H H | |
| 11 | 26 | 8 | 6 | 12 | -9 | 30 | T B T H B | |
| 12 | 26 | 8 | 5 | 13 | -15 | 29 | B B B T H | |
| 13 | 27 | 7 | 7 | 13 | -12 | 28 | H B B H H | |
| 14 | 26 | 7 | 7 | 12 | -12 | 28 | B H B T B | |
| 15 | 27 | 5 | 11 | 11 | -14 | 26 | H B H B H | |
| 16 | 27 | 6 | 7 | 14 | -12 | 25 | T H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

