Đội hình xuất phát Liverpool vs Tottenham
Liverpool: Giorgi Mamardashvili (25), Jeremie Frimpong (30), Ibrahima Konaté (5), Virgil van Dijk (4), Milos Kerkez (6), Ryan Gravenberch (38), Alexis Mac Allister (10), Mohamed Salah (11), Dominik Szoboszlai (8), Cody Gakpo (18), Hugo Ekitike (22)
Tottenham: Antonin Kinsky (31), Pedro Porro (23), Kevin Danso (4), Radu Drăgușin (3), Archie Gray (14), Pape Matar Sarr (29), Xavi Simons (7), Djed Spence (24), Randal Kolo Muani (39), Dominic Solanke (19), Mathys Tel (11)


| Tình hình lực lượng | |||
Alisson Va chạm | Micky van de Ven Thẻ đỏ trực tiếp | ||
Conor Bradley Chấn thương đầu gối | Destiny Udogie Chấn thương gân kheo | ||
Giovanni Leoni Chấn thương dây chằng chéo | Cristian Romero Không xác định | ||
Wataru Endo Chấn thương đầu gối | Ben Davies Chấn thương mắt cá | ||
Stefan Bajčetić Chấn thương gân kheo | Yves Bissouma Chấn thương cơ | ||
Federico Chiesa Không xác định | Rodrigo Bentancur Chấn thương gân kheo | ||
Alexander Isak Không xác định | James Maddison Chấn thương dây chằng chéo | ||
Dejan Kulusevski Chấn thương đầu gối | |||
Conor Gallagher Không xác định | |||
João Palhinha Không xác định | |||
Lucas Bergvall Chấn thương mắt cá | |||
Wilson Odobert Chấn thương dây chằng chéo | |||
Mohammed Kudus Chấn thương đùi | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Liverpool vs Tottenham
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Liverpool
Thành tích gần đây Tottenham
Bảng xếp hạng Premier League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 21 | 7 | 3 | 39 | 70 | H T T T T | |
| 2 | 30 | 18 | 7 | 5 | 32 | 61 | T T T H H | |
| 3 | 29 | 14 | 9 | 6 | 11 | 51 | T H T T B | |
| 4 | 29 | 15 | 6 | 8 | 5 | 51 | H T H B B | |
| 5 | 30 | 13 | 9 | 8 | 18 | 48 | H H B T B | |
| 6 | 29 | 14 | 6 | 9 | 9 | 48 | B T T T B | |
| 7 | 29 | 13 | 5 | 11 | 4 | 44 | T H B T H | |
| 8 | 30 | 12 | 7 | 11 | -1 | 43 | B B T T B | |
| 9 | 30 | 12 | 6 | 12 | 0 | 42 | T B B T T | |
| 10 | 30 | 9 | 14 | 7 | -2 | 41 | T H H H H | |
| 11 | 30 | 10 | 10 | 10 | 3 | 40 | B T T B T | |
| 12 | 29 | 12 | 4 | 13 | -3 | 40 | B B T T B | |
| 13 | 30 | 10 | 10 | 10 | -5 | 40 | B B H T B | |
| 14 | 29 | 10 | 8 | 11 | -2 | 38 | T B T B T | |
| 15 | 29 | 7 | 10 | 12 | -11 | 31 | T H H B B | |
| 16 | 29 | 7 | 8 | 14 | -7 | 29 | B B B B B | |
| 17 | 30 | 7 | 8 | 15 | -19 | 29 | H H B T H | |
| 18 | 29 | 7 | 7 | 15 | -15 | 28 | B H B B H | |
| 19 | 30 | 4 | 8 | 18 | -26 | 20 | T H B B H | |
| 20 | 30 | 3 | 7 | 20 | -30 | 16 | H H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
