Liam Polworth 2 | |
Brody Paterson 45 | |
Aidan Denholm 54 | |
Michael McKenna 55 | |
Bruce Anderson (Thay: Tyrese Sinclair) 59 | |
Scott Stewart 67 | |
Stevie May (Thay: Sam Nicholson) 69 | |
Bradly van Hoeven 70 | |
Andy Winter 70 | |
Jacob MacIntyre 75 | |
Cormac Daly 80 | |
Michael McKenna 90 | |
Ryan McGowan 90+1' |
Thống kê trận đấu Livingston vs Arbroath
số liệu thống kê

Livingston

Arbroath
46 Kiểm soát bóng 54
5 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 13
Đội hình xuất phát Livingston vs Arbroath
Livingston (4-3-3): Jerome Prior (28), Jordan Doherty (22), Brooklyn Kabongolo (23), Ryan McGowan (5), Jack Wilkie (4), Scott Pittman (8), Emmanuel Danso (20), Liam Polworth (39), Sam Nicholson (10), Robbie Muirhead (9), Tyrese Sinclair (7)
Arbroath (4-4-1-1): Aidan McAdams (1), Craig Watson (16), Tam (5), Charlie Dewar (22), Brody Paterson (4), Scott Stewart (12), Jacob MacIntyre (25), Dylan Reid (17), Ryan Dow (11), Michael McKenna (14), Gavin Reilly (10)

Livingston
4-3-3
28
Jerome Prior
22
Jordan Doherty
23
Brooklyn Kabongolo
5
Ryan McGowan
4
Jack Wilkie
8
Scott Pittman
20
Emmanuel Danso
39
Liam Polworth
10
Sam Nicholson
9
Robbie Muirhead
7
Tyrese Sinclair
10
Gavin Reilly
14
Michael McKenna
11
Ryan Dow
17
Dylan Reid
25
Jacob MacIntyre
12
Scott Stewart
4
Brody Paterson
22
Charlie Dewar
5
Tam
16
Craig Watson
1
Aidan McAdams

Arbroath
4-4-1-1
| Thay người | |||
| 54’ | Tyrese Sinclair Aidan Denholm | 70’ | Thomas O'Brien Andy Winter |
| 59’ | Tyrese Sinclair Bruce Anderson | ||
| 69’ | Sam Nicholson Stevie May | ||
| 70’ | Liam Polworth Bradly Van Hoeven | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bruce Anderson | Cormac Daly | ||
Shane Blaney | David Gold | ||
Aidan Denholm | Colin Hamilton | ||
Babacar Fati | Sean Mackie | ||
Jack Hamilton | Jordan Pettigrew | ||
Cameron MacPherson | Andy Winter | ||
Stevie May | |||
Cameron Palmer | |||
Bradly Van Hoeven | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Arbroath
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 11 | 25 | T T T H T | |
| 2 | 11 | 7 | 2 | 2 | 5 | 23 | T T B H B | |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 3 | 7 | 21 | B T T H B | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 5 | 19 | T T B T T | |
| 5 | 11 | 4 | 6 | 1 | 3 | 18 | T H H H T | |
| 6 | 12 | 5 | 2 | 5 | 4 | 17 | T B B H T | |
| 7 | 11 | 3 | 3 | 5 | -2 | 12 | T B T H B | |
| 8 | 12 | 3 | 2 | 7 | -11 | 11 | T B B B B | |
| 9 | 11 | 2 | 1 | 8 | -9 | 7 | B B B T T | |
| 10 | 12 | 2 | 1 | 9 | -13 | 7 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch