Nicky Devlin 1 | |
Jason Holt 18 | |
Adam Lewis 21 | |
Andrew Shinnie (Kiến tạo: Jackson Longridge) 25 | |
Stephen Welsh 64 | |
Boli Bolingoli-Mbombo 88 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Thành tích gần đây Celtic
Europa League
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Champions League
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 3 | 13 | B T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | T T T T B | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H T B B | |
| 5 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | H H T B B | |
| 6 | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T T B H B | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B H T B | |
| 8 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B B H T | |
| 9 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | T T B B B | |
| 10 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | H B B H T | |
| 11 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B T B H | |
| 12 | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

