Thứ Ba, 17/03/2026
Ivan Kogut (Thay: Mykola Kogut)
65
Taras Galas (Thay: Klim Prykhodko)
65
Yegor Tverdokhlib (Thay: Daniel Sosah)
65
Bandeira
67
Andriy Yakymiv
69
Maksim Zaderaka (Thay: Jean-Morel Poe)
73
Andriy Ponedelnik (Thay: Bandeira)
73
Maksim Zaderaka (Kiến tạo: Denys Kuzyk)
81
Yvan Dibango (Thay: Maksym Lunyov)
83
Oleksandr Romanchuk
86
Andrii Spivakov (Thay: Evgen Banada)
87
Bogdan Kobzar (Thay: Oleg Synytsia)
90

Thống kê trận đấu Livyi Bereg vs Kryvbas

số liệu thống kê
Livyi Bereg
Livyi Bereg
Kryvbas
Kryvbas
46 Kiểm soát bóng 54
1 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
26 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Livyi Bereg vs Kryvbas

Tất cả (17)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Oleg Synytsia rời sân và được thay thế bởi Bogdan Kobzar.

87'

Evgen Banada rời sân và được thay thế bởi Andrii Spivakov.

86' Thẻ vàng cho Oleksandr Romanchuk.

Thẻ vàng cho Oleksandr Romanchuk.

83'

Maksym Lunyov rời sân và được thay thế bởi Yvan Dibango.

81'

Denys Kuzyk đã kiến tạo cho bàn thắng.

81' V À A A O O O - Maksim Zaderaka đã ghi bàn!

V À A A O O O - Maksim Zaderaka đã ghi bàn!

73'

Jean-Morel Poe rời sân và được thay thế bởi Maksim Zaderaka.

73'

Bandeira rời sân và được thay thế bởi Andriy Ponedelnik.

69' Thẻ vàng cho Andriy Yakymiv.

Thẻ vàng cho Andriy Yakymiv.

67' Thẻ vàng cho Bandeira.

Thẻ vàng cho Bandeira.

65'

Klim Prykhodko rời sân và được thay thế bởi Taras Galas.

65'

Mykola Kogut rời sân và được thay thế bởi Ivan Kogut.

65'

Daniel Sosah rời sân và được thay thế bởi Yegor Tverdokhlib.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Livyi Bereg vs Kryvbas

Livyi Bereg (4-2-3-1): Maksym Mekhaniv (1), Oleg Sokolov (2), Andriy Yakimiv (97), Dmytro Semenov (50), Oleksandr Dudarenko (3), Yevhen Banada (44), Ruslan Dedukh (18), Mykola Kogut (19), Klim Prykhodko (29), Oleg Synytsia (96), Danyil Sukhoruchko (21)

Kryvbas (4-2-3-1): Andriy Klishchuk (33), Bandeira (25), Oleksandr Romanchuk (3), Alexander Drambayev (15), Denys Kuzyk (21), Djihad Bizimana (8), Yuriy Vakulko (22), Jean Morel Poe (97), Maksym Lunov (14), Artur Mykytyshyn (20), Daniel Sosah (9)

Livyi Bereg
Livyi Bereg
4-2-3-1
1
Maksym Mekhaniv
2
Oleg Sokolov
97
Andriy Yakimiv
50
Dmytro Semenov
3
Oleksandr Dudarenko
44
Yevhen Banada
18
Ruslan Dedukh
19
Mykola Kogut
29
Klim Prykhodko
96
Oleg Synytsia
21
Danyil Sukhoruchko
9
Daniel Sosah
20
Artur Mykytyshyn
14
Maksym Lunov
97
Jean Morel Poe
22
Yuriy Vakulko
8
Djihad Bizimana
21
Denys Kuzyk
15
Alexander Drambayev
3
Oleksandr Romanchuk
25
Bandeira
33
Andriy Klishchuk
Kryvbas
Kryvbas
4-2-3-1
Thay người
65’
Mykola Kogut
Ivan Kogut
65’
Daniel Sosah
Yegor Tverdokhlib
65’
Klim Prykhodko
Taras Galas
73’
Jean-Morel Poe
Maksym Zaderaka
87’
Evgen Banada
Andrii Spivakov
73’
Bandeira
Andriy Ponedelnik
90’
Oleg Synytsia
Bohdan Kobzar
83’
Maksym Lunyov
Yvan Dibango
Cầu thủ dự bị
Bohdan Kobzar
Illia Kaplunov
Ruslan Nepeypiev
Yaroslav Volodymyrovych Shevchenko
Ivan Kogut
Maksym Zaderaka
Vladyslav Voytsekhovskyi
Yegor Tverdokhlib
Taras Galas
Volodymyr Makhankov
Sergiy Kosovskyi
Bogdan Khoma
Andrii Spivakov
Andriy Ponedelnik
Sidnney
Bakary Konate
Vladislav Shapoval
Matteo Amoroso
Valerii Samar
Yvan Dibango
Ernest Astakhov
Dmytro Fastov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
15/09 - 2024
07/05 - 2025

Thành tích gần đây Livyi Bereg

VĐQG Ukraine
23/05 - 2025
18/05 - 2025
12/05 - 2025
07/05 - 2025
02/05 - 2025
25/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
06/04 - 2025
29/03 - 2025

Thành tích gần đây Kryvbas

VĐQG Ukraine
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 3-1
21/02 - 2026
13/12 - 2025
07/12 - 2025
01/12 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 0-0
01/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2014513647T T T T T
2CherkasyCherkasy2014241744T T B T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2012352039T T T B T
4Dynamo KyivDynamo Kyiv2011542138T T T T T
5KryvbasKryvbas20875431H H T H B
6Metalist 1925Metalist 192519874931T H T T B
7FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka20785-129H B T B H
8ZoryaZorya20776328B H B T H
9FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv20668-1224B B T H B
10KarpatyKarpaty20587-123B B B H T
11Veres RivneVeres Rivne19577-722B T B B H
12KudrivkaKudrivka20569-921H H T H H
13Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi206212-920B B B T T
14Rukh LvivRukh Lviv206113-1519T B B B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya202513-2111B H B B B
16SC PoltavaSC Poltava202315-359B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow