Chủ Nhật, 31/05/2026

Trực tiếp kết quả Ljungskile vs IFK Norrkoeping hôm nay 11-04-2026

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 7, 11/4

Kết thúc

Ljungskile

Ljungskile

0 : 1

IFK Norrkoeping

IFK Norrkoeping

Hiệp một: 0-1
T7, 18:00 11/04/2026
Vòng 2 - Hạng 2 Thụy Điển
 
 
Ryan Nelson (Kiến tạo: Tim Prica)
26
Alfons Boren (Thay: Magnus Tomren Solheim)
46
Axel Broenner
49
Aake Andersson (Thay: Axel Broenner)
55
Jonathan Liljedahl (Thay: Isaac Shears)
58
Filip Dagerstaal (Thay: Albert Aleksanjan)
72
Lukas Lindholm Corner (Thay: David Frisk)
74
Viggo Faelth (Thay: Alexander Opsahl)
78
Leo Lif (Thay: Ryan Nelson)
78
Leo Lif
82
Filip Ambroz
82
Ivan Maric
89

Thống kê trận đấu Ljungskile vs IFK Norrkoeping

số liệu thống kê
Ljungskile
Ljungskile
IFK Norrkoeping
IFK Norrkoeping
44 Kiểm soát bóng 56
7 Sút trúng đích 3
15 Sút không trúng đích 4
13 Phạt góc 1
2 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Ljungskile vs IFK Norrkoeping

Tất cả (16)
89' Thẻ vàng cho Ivan Maric.

Thẻ vàng cho Ivan Maric.

82' Thẻ vàng cho Filip Ambroz.

Thẻ vàng cho Filip Ambroz.

82' Thẻ vàng cho Leo Lif.

Thẻ vàng cho Leo Lif.

78'

Ryan Nelson rời sân và được thay thế bởi Leo Lif.

78'

Alexander Opsahl rời sân và được thay thế bởi Viggo Faelth.

74'

David Frisk rời sân và được thay thế bởi Lukas Lindholm Corner.

72'

Albert Aleksanjan rời sân và được thay thế bởi Filip Dagerstaal.

58'

Isaac Shears rời sân và được thay thế bởi Jonathan Liljedahl.

55'

Axel Broenner rời sân và được thay thế bởi Aake Andersson.

49' Thẻ vàng cho Axel Broenner.

Thẻ vàng cho Axel Broenner.

46'

Magnus Tomren Solheim rời sân và được thay thế bởi Alfons Boren.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

26'

Tim Prica đã kiến tạo cho bàn thắng.

26' V À A A A O O O - Ryan Nelson đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Ryan Nelson đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Ljungskile vs IFK Norrkoeping

Ljungskile (4-2-3-1): Lukas Eriksson (1), Emilio Reljanovic (16), Gideon Mensah (60), Ivan Maric (69), Issaka Seidu (4), Daniel Lagerloef (14), Filip Ambroz (10), William Nilsson (13), David Frisk (15), Magnus Tomren Solheim (8), Isaac Shears (45)

IFK Norrkoeping (4-3-3): Theo Krantz (1), Aleksander Opsahl (23), Anton Eriksson (24), Jonas Bertheussen Weber (4), Moutaz Neffati (37), Ryan Lee Nelson (8), Axel Bronner (20), Noel Sernelius (34), Albert Aleksanjan (10), Tim Prica (9), Elias Jemal (11)

Ljungskile
Ljungskile
4-2-3-1
1
Lukas Eriksson
16
Emilio Reljanovic
60
Gideon Mensah
69
Ivan Maric
4
Issaka Seidu
14
Daniel Lagerloef
10
Filip Ambroz
13
William Nilsson
15
David Frisk
8
Magnus Tomren Solheim
45
Isaac Shears
11
Elias Jemal
9
Tim Prica
10
Albert Aleksanjan
34
Noel Sernelius
20
Axel Bronner
8
Ryan Lee Nelson
37
Moutaz Neffati
4
Jonas Bertheussen Weber
24
Anton Eriksson
23
Aleksander Opsahl
1
Theo Krantz
IFK Norrkoeping
IFK Norrkoeping
4-3-3
Thay người
46’
Magnus Tomren Solheim
Alfons Boren
55’
Axel Broenner
Ake Andersson
58’
Isaac Shears
Jonathan Liljedahl
72’
Albert Aleksanjan
Filip Dagerstål
74’
David Frisk
Lukas Lindholm Corner
78’
Alexander Opsahl
Viggo Falth
78’
Ryan Nelson
Leo Lif
Cầu thủ dự bị
Cameron Hogg
David Mitov Nilsson
Filip Ornblom
Viggo Falth
Jonathan Liljedahl
Victor Romanus
Hugo Borstam
Abdoulie Tamba
Leon Rasmus Stefan Nafors Dahlin
Filip Dagerstål
Mehmet Uzel
Mbaye Cisse
Alfons Boren
Ake Andersson
Samuel Adrian
Leo Lif
Lukas Lindholm Corner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Ljungskile

Hạng 2 Thụy Điển
30/05 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
14/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026

Thành tích gần đây IFK Norrkoeping

Hạng 2 Thụy Điển
26/05 - 2026
16/05 - 2026
14/05 - 2026
09/05 - 2026
06/05 - 2026
29/04 - 2026
22/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC106311121T T T T T
2Falkenbergs FFFalkenbergs FF10631621H B T T T
3United IK NordicUnited IK Nordic9513116T T H B T
4IK OddevoldIK Oddevold10433315H H T T B
5IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping9423714B T H H T
6Oestersunds FKOestersunds FK9423214T H T T B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF9423014T H H B T
8Oesters IFOesters IF10424-614B T B B T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS10343113H H B T H
10IK BrageIK Brage10334-112T B H B H
11Orebro SKOrebro SK9333-412H B T B B
12NorrbyNorrby10172-110H H H T B
13LjungskileLjungskile10316-110B T T B B
14VaernamoVaernamo9315-510B B B H B
15Sandvikens IFSandvikens IF10235-19T B B B T
16GIF SundsvallGIF Sundsvall10208-126B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow