Thứ Sáu, 30/10/2026
Daniel Ljung (Kiến tạo: Alfons Boren)
28
Lasse Bruun Madsen
30
Alex Mortensen (Thay: Jacob Stensson)
46
Lukas Lindholm Corner
47
Daniel Ljung
53
Mass Modou Sise (Thay: York Rafael)
59
Gustav Berggren (Thay: Lasse Bruun Madsen)
59
William Nilsson (Thay: Elton Hedstroem)
70
Mass Modou Sise
75
Samuel Adrian
80
Gideon Granstroem (Thay: Albin Sporrong)
80
Gideon Granstroem
86
Samuel Hoegblom (Thay: Samuel Adrian)
86
Jakob Roemo Skille (Thay: Pontus Jonsson)
86
Filip Oernblom (Thay: Alfons Boren)
90
Gustav Hedin (Thay: Mehmet Uzel)
90
Jakob Roemo Skille
90+6'

Thống kê trận đấu Ljungskile vs IK Brage

số liệu thống kê
Ljungskile
Ljungskile
IK Brage
IK Brage
58 Kiểm soát bóng 42
4 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
21 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Ljungskile vs IK Brage

Tất cả (25)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Jakob Roemo Skille.

Thẻ vàng cho Jakob Roemo Skille.

90+1'

Mehmet Uzel rời sân và được thay thế bởi Gustav Hedin.

90+1'

Alfons Boren rời sân và được thay thế bởi Filip Oernblom.

86'

Pontus Jonsson rời sân và được thay thế bởi Jakob Roemo Skille.

86'

Samuel Adrian rời sân và được thay thế bởi Samuel Hoegblom.

86' Thẻ vàng cho Gideon Granstroem.

Thẻ vàng cho Gideon Granstroem.

80'

Albin Sporrong rời sân và được thay thế bởi Gideon Granstroem.

80' Thẻ vàng cho Samuel Adrian.

Thẻ vàng cho Samuel Adrian.

75' Thẻ vàng cho Mass Modou Sise.

Thẻ vàng cho Mass Modou Sise.

70'

Elton Hedstroem rời sân và được thay thế bởi William Nilsson.

59'

Lasse Bruun Madsen rời sân và được thay thế bởi Gustav Berggren.

59'

York Rafael rời sân và được thay thế bởi Mass Modou Sise.

53' Thẻ vàng cho Daniel Ljung.

Thẻ vàng cho Daniel Ljung.

52' Thẻ vàng cho Daniel Ljung.

Thẻ vàng cho Daniel Ljung.

47' V À A A O O O O - Lukas Lindholm thực hiện phạt góc trúng đích!

V À A A O O O O - Lukas Lindholm thực hiện phạt góc trúng đích!

47' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

46'

Jacob Stensson rời sân và được thay thế bởi Alex Mortensen.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

30' Thẻ vàng cho Lasse Bruun Madsen.

Thẻ vàng cho Lasse Bruun Madsen.

Đội hình xuất phát Ljungskile vs IK Brage

Ljungskile (3-5-2): Lukas Eriksson (1), Mehmet Uzel (23), Gideon Mensah (60), Ivan Maric (69), Emilio Reljanovic (16), Daniel Lagerlöf (14), Daniel Ljung (71), Samuel Adrian (58), Alfons Boren (27), Lukas Lindholm Corner (99), Elton Hedstrom (19)

IK Brage (4-2-3-1): Viktor Frodig (1), Pontus Jonsson (17), Michael Alexander Zetterstrom (2), Tobias Stagaard (22), York Rafael (16), Jacob Stensson (7), Lasse Madsen (6), Anton Lundin (11), Albin Sporrong (8), Ozor Victor Okeke (20), Filip Trpcevski (9)

Ljungskile
Ljungskile
3-5-2
1
Lukas Eriksson
23
Mehmet Uzel
60
Gideon Mensah
69
Ivan Maric
16
Emilio Reljanovic
14
Daniel Lagerlöf
71
Daniel Ljung
58
Samuel Adrian
27
Alfons Boren
99
Lukas Lindholm Corner
19
Elton Hedstrom
9
Filip Trpcevski
20
Ozor Victor Okeke
8
Albin Sporrong
11
Anton Lundin
6
Lasse Madsen
7
Jacob Stensson
16
York Rafael
22
Tobias Stagaard
2
Michael Alexander Zetterstrom
17
Pontus Jonsson
1
Viktor Frodig
IK Brage
IK Brage
4-2-3-1
Thay người
70’
Elton Hedstroem
William Nilsson
46’
Jacob Stensson
Alex Mortensen
59’
Lasse Bruun Madsen
Gustav Berggren
80’
Albin Sporrong
Gideon Koumai Granstrom
Cầu thủ dự bị
Cameron Hogg
Johan Guadagno
Filip Ornblom
Lorik Konjuhi
Alex Rasheed
Gustav Berggren
William Nilsson
Alex Mortensen
David Frisk
Anders Hellblom
Shakur Omar
Albin Pihlström
Hugo Borstam
Gideon Koumai Granstrom
Samuel Högblom
Mass Sise
Gustav Johanströmmer Hedin
Jakob Skille

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
10/06 - 2026
17/10 - 2026

Thành tích gần đây Ljungskile

Hạng 2 Thụy Điển
25/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
10/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
19/08 - 2026

Thành tích gần đây IK Brage

Hạng 2 Thụy Điển
24/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Giao hữu
03/10 - 2026
Hạng 2 Thụy Điển
19/09 - 2026
16/09 - 2026
11/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping2819544062H T T H T
2Falkenbergs FFFalkenbergs FF2815671451T H T T B
3Oestersunds FKOestersunds FK28121241248T H H H T
4Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC2813871147T T H H H
5Landskrona BoISLandskrona BoIS2812881344T T T B H
6IK OddevoldIK Oddevold2811981142H B T B T
7Oesters IFOesters IF2813312142T B B T T
8Sandvikens IFSandvikens IF2811891041H T B H T
9United IK NordicUnited IK Nordic281099-639H B B T B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF288812-1132B H B H H
11VaernamoVaernamo289514-1332B T B T B
12LjungskileLjungskile287912-530B B H T H
13Orebro SKOrebro SK2861111-1129H B H H T
14NorrbyNorrby2851211-1027B H T B B
15IK BrageIK Brage286814-1026H B T B B
16GIF SundsvallGIF Sundsvall286121-4619B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow