Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Ljungskile vs Norrby
Ljungskile: Lukas Eriksson (1), Gustav Johanströmmer Hedin (3), Filip Ornblom (5), Gideon Mensah (60), Emilio Reljanovic (16), Daniel Ljung (71), Filip Ambroz (10), William Nilsson (13), Vilmer Tyren (8), Lukas Lindholm Corner (99), Elton Hedstrom (19)
Norrby: Sebastian Banozic (1), Olle Backlund (14), Johannes Engvall (3), Vidar Svendsen (5), Ture Spendler (17), Julius Johansson (7), Joel Hjalmar (6), Jamie Bichis (10), Charlie Axede (18), Yusuf Abdulazeez (9), Hugo Tilly (28)

Ljungskile
1
Lukas Eriksson
3
Gustav Johanströmmer Hedin
5
Filip Ornblom
60
Gideon Mensah
16
Emilio Reljanovic
71
Daniel Ljung
10
Filip Ambroz
13
William Nilsson
8
Vilmer Tyren
99
Lukas Lindholm Corner
19
Elton Hedstrom
28
Hugo Tilly
9
Yusuf Abdulazeez
18
Charlie Axede
10
Jamie Bichis
6
Joel Hjalmar
7
Julius Johansson
17
Ture Spendler
5
Vidar Svendsen
3
Johannes Engvall
14
Olle Backlund
1
Sebastian Banozic

Norrby
| Cầu thủ dự bị | |||
Hugo Borstam | Kevin Liimatainen | ||
Daniel Lagerlöf | Adam Sjöberg | ||
Cameron Hogg | Tim Svensson Lillvik | ||
Alex Rasheed | Ibrahim Adewale | ||
Shakur Omar | David Bendrik | ||
David Frisk | Filip Gustafsson | ||
Mehmet Uzel | Finlay Neat | ||
Alfons Boren | Aldin Nedzibovic | ||
Samuel Adrian | Malte Wester | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ljungskile
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Norrby
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 3 | 4 | 28 | 48 | T T T T H | |
| 2 | 22 | 11 | 5 | 6 | 11 | 38 | B H B T H | |
| 3 | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | H T B T B | |
| 4 | 22 | 10 | 8 | 4 | 8 | 38 | T H H H T | |
| 5 | 23 | 9 | 8 | 6 | 7 | 35 | T H H H T | |
| 6 | 23 | 9 | 8 | 6 | 5 | 35 | T H T B T | |
| 7 | 23 | 9 | 8 | 6 | 2 | 35 | H H T B T | |
| 8 | 23 | 9 | 6 | 8 | 8 | 33 | T B H H T | |
| 9 | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B T T H B | |
| 10 | 23 | 7 | 6 | 10 | -9 | 27 | B H B H B | |
| 11 | 23 | 5 | 11 | 7 | -4 | 26 | T B H B B | |
| 12 | 23 | 7 | 5 | 11 | -12 | 26 | T H H T H | |
| 13 | 23 | 5 | 7 | 11 | -6 | 22 | B B H B H | |
| 14 | 22 | 5 | 6 | 11 | -8 | 21 | B H B B B | |
| 15 | 22 | 4 | 8 | 10 | -13 | 20 | B H T H B | |
| 16 | 22 | 5 | 1 | 16 | -28 | 16 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch