Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Ljungskile vs Vaernamo
Ljungskile (4-2-3-1): Lukas Eriksson (1), Gustav Johanströmmer Hedin (3), Gideon Mensah (60), Ivan Maric (69), Mehmet Uzel (23), Filip Ambroz (10), Daniel Ljung (71), William Nilsson (13), Vilmer Tyren (8), Lukas Lindholm Corner (99), Elton Hedstrom (19)
Vaernamo (4-2-3-1): Hugo Keto (1), Arash Motaraghebjafarpour (18), Johan Rapp (2), Samuel Ohlsson (4), Axel Björnström (3), Calle Ivar Tony Johansson (26), Viktor Claesson (10), Musa Akinfenwa (33), Kai Meriluoto (9), Carl Johansson (7), Marcus Antonsson (14)

Ljungskile
4-2-3-1
1
Lukas Eriksson
3
Gustav Johanströmmer Hedin
60
Gideon Mensah
69
Ivan Maric
23
Mehmet Uzel
10
Filip Ambroz
71
Daniel Ljung
13
William Nilsson
8
Vilmer Tyren
99
Lukas Lindholm Corner
19
Elton Hedstrom
14
Marcus Antonsson
7
Carl Johansson
9
Kai Meriluoto
33
Musa Akinfenwa
10
Viktor Claesson
26
Calle Ivar Tony Johansson
3
Axel Björnström
4
Samuel Ohlsson
2
Johan Rapp
18
Arash Motaraghebjafarpour
1
Hugo Keto

Vaernamo
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Hugo Borstam | Mohamed Kamara | ||
Daniel Lagerlöf | Liam Selin | ||
Cameron Hogg | Sigge Jansson | ||
Filip Ornblom | Souleymane Coulibaly | ||
Jonathan Liljedahl | Fred Bozicevic | ||
Alex Rasheed | Erik Jacob Freij | ||
David Frisk | Benjamin Zulovic | ||
Emilio Reljanovic | Hugo Andersson Mella | ||
Samuel Adrian | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ljungskile
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Vaernamo
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 2 | 4 | 26 | 44 | T T T T T | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 8 | 35 | T B H T B | |
| 3 | 20 | 10 | 4 | 6 | 9 | 34 | B T B H B | |
| 4 | 20 | 9 | 7 | 4 | 7 | 34 | H T T H H | |
| 5 | 20 | 8 | 8 | 4 | 4 | 32 | H H H H T | |
| 6 | 20 | 10 | 2 | 8 | 2 | 32 | T B B T T | |
| 7 | 20 | 8 | 6 | 6 | 5 | 30 | B B T H H | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | 7 | 29 | B T T B H | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 5 | 29 | H H T H T | |
| 10 | 20 | 7 | 4 | 9 | -7 | 25 | H B B H B | |
| 11 | 20 | 4 | 11 | 5 | -2 | 23 | H H T B H | |
| 12 | 20 | 5 | 6 | 9 | -4 | 21 | H T B H B | |
| 13 | 20 | 5 | 6 | 9 | -4 | 21 | T H B B H | |
| 14 | 20 | 4 | 7 | 9 | -12 | 19 | H B B H T | |
| 15 | 20 | 5 | 4 | 11 | -14 | 19 | H T T H H | |
| 16 | 20 | 3 | 1 | 16 | -30 | 10 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch